singularidade
/siŋ.ɡu.la.ɾiˈða.dɨ/
điểm kỳ dị
Avançado (C1)
Significado "singularidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado único, invulgar ou peculiar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái duy nhất, khác thường, hoặc đặc biệt.
Exemplos (Ví dụ)
"A singularidade do momento era palpável. Estávamos todos a sentir a importância daquele instante."
"Sự độc đáo của khoảnh khắc đó là hữu hình. Tất cả chúng tôi đều cảm nhận được tầm quan trọng của giây phút đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | singularidades |
As singularidades do universo são fascinantes.
(Những điểm đặc biệt của vũ trụ thật hấp dẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | singularidadezinha |
Esta é uma singularidadezinha na minha coleção.
(Đây là một điểm đặc biệt nhỏ trong bộ sưu tập của tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, a singularidade da tua experiência dar-te-á uma vantagem competitiva."Trong tương lai, tính độc đáo trong kinh nghiệm của bạn sẽ mang lại cho bạn một lợi thế cạnh tranh.Câu sử dụng 'dar-te-á' (từ 'dar' chia ở thì tương lai đơn, ngôi 'tu', kèm đại từ 'te' đặt sau động từ theo quy tắc enclisis). 'singularidade' là chủ ngữ, 'vantagem' là tân ngữ. 'tua experiência' bổ nghĩa cho 'singularidade'
-
"A singularidade daquele momento estar-te-á a marcar para sempre."Tính đặc biệt của khoảnh khắc đó sẽ khắc sâu vào bạn mãi mãi.'estar-te-á a marcar' (từ 'estar' chia ở thì tương lai đơn, ngôi 'tu', kèm đại từ 'te' đặt giữa 'estar' và 'a marcar'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect). Enclisis bắt buộc khi không có yếu tố phủ định/đại từ nghi vấn phía trước.
-
"Se fores persistente, a tua singularidade e as tuas singularidades levar-te-ão ao sucesso."Nếu bạn kiên trì, tính độc đáo của bạn và những điểm đặc biệt của bạn sẽ dẫn bạn đến thành công.Sử dụng 'levar-te-ão' (từ 'levar' chia ở thì tương lai đơn, ngôi 'tu', kèm đại từ 'te' đặt sau động từ theo quy tắc enclisis). Câu sử dụng cả dạng số ít ('singularidade') và số nhiều ('singularidades') của danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
