(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anomalia
B1
noun Feminino B1 Tổng quát

anomalia

/ɐ.nu.mɐˈli.ɐ/
sự bất thường
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "anomalia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Desvio ou irregularidade em relação ao que é normal, esperado ou estabelecido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không tuân theo các quy tắc, phong tục hoặc khuôn mẫu đã được thiết lập.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Aquele comportamento é uma anomalia completa."

    "Hành vi đó là một sự bất thường hoàn toàn."

  • "Existe uma anomalia nos dados recolhidos."

    "Có một sự bất thường trong dữ liệu thu thập được."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý giới tính của danh từ (Feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) anomalias
As anomalias foram detetadas durante a inspeção.
(Những bất thường đã được phát hiện trong quá trình kiểm tra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) anomaliazinha
Foi apenas uma anomaliazinha, nada de preocupante.
(Chỉ là một bất thường nhỏ thôi, không có gì đáng lo ngại cả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A anomalia foi vista na análise dos dados, tendo sido escrita no relatório final."
    Sự bất thường đã được phát hiện trong phân tích dữ liệu và đã được ghi lại trong báo cáo cuối cùng.
    A frase usa o particípio passado irregular 'vista' do verbo 'ver'. O verbo auxiliar 'ter sido' indica uma ação passiva no passado. 'Escrita' é o particípio passado irregular do verbo 'escrever'.
  • "Tu estás a observar uma anomalia estatística que foi descoberta ontem e já foi impressa em todos os jornais."
    Bạn đang quan sát một sự bất thường thống kê đã được phát hiện ngày hôm qua và đã được in trên tất cả các tờ báo.
    A frase emprega a estrutura 'estar a + infinitivo' ('estás a observar') para expressar a ação contínua. 'Descoberta' (particípio passado irregular de 'descobrir') e 'impressa' (particípio passado irregular de 'imprimir') são usados aqui. O uso do 'tu' indica familiaridade.
  • "As anomalias no sistema foram resolvidas após a intervenção da equipa técnica; todas tinham sido postas em evidência por um alerta."
    Những bất thường trong hệ thống đã được giải quyết sau sự can thiệp của đội kỹ thuật; tất cả đã được đưa ra ánh sáng bởi một cảnh báo.
    A frase utiliza o particípio passado irregular 'resolvidas' do verbo 'resolver'. 'Postas' é o particípio passado irregular do verbo 'pôr' (đặt/để), concordando em gênero e número com 'anomalias'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu reparas que a anomalia no sistema de aquecimento central está a consumir mais energia do que o normal?"
    Bạn có nhận thấy rằng sự bất thường trong hệ thống sưởi trung tâm đang tiêu thụ nhiều năng lượng hơn bình thường không?
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Está a consumir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'reparar' được chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi 'Tu'.
  • "O relatório indica que a anomalia nos resultados das eleições se manifesta em várias freguesias, e os peritos estão a investigar."
    Báo cáo chỉ ra rằng sự bất thường trong kết quả bầu cử thể hiện ở nhiều giáo xứ, và các chuyên gia đang điều tra.
    'Está a investigar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Indica' và 'manifesta' là các động từ chia ở thì Hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít.
  • "Se encontras alguma anomalia nos dados, informa-me imediatamente. Estou a verificar se as anomalias se repetem este mês."
    Nếu bạn tìm thấy bất kỳ sự bất thường nào trong dữ liệu, hãy báo cho tôi ngay lập tức. Tôi đang kiểm tra xem những bất thường có lặp lại trong tháng này không.
    'Encontras' là động từ 'encontrar' được chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi 'Tu'. 'Informa-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu một mệnh lệnh. 'Estou a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu percebes a anomalia nos dados, não é? Estás a analisar tudo com atenção?"
    Cậu nhận ra sự bất thường trong dữ liệu, phải không? Cậu đang phân tích mọi thứ cẩn thận chứ?
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một cuộc trò chuyện thân mật. 'Estás a analisar' là dạng Continuous Aspect (thì tiếp diễn) chuẩn PT-PT.
  • "Senhor engenheiro, detetámos uma anomalia grave na estrutura. Podemos contar com a sua ajuda para resolver o problema?"
    Thưa kỹ sư, chúng tôi đã phát hiện một bất thường nghiêm trọng trong cấu trúc. Chúng tôi có thể trông cậy vào sự giúp đỡ của ông để giải quyết vấn đề này không?
    Sử dụng 'Senhor engenheiro' (Ngài kỹ sư) vì đây là ngữ cảnh trang trọng, xưng hô lịch sự. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít (podemos contar).
  • "Se tu vires alguma anomalia no sistema, avisa-me logo. Estou a tentar corrigir os erros o mais rápido possível."
    Nếu cậu thấy bất kỳ sự bất thường nào trong hệ thống, hãy báo cho tớ ngay. Tớ đang cố gắng sửa các lỗi nhanh nhất có thể.
    Sử dụng 'Tu' trong giao tiếp thân mật. 'Avisa-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ theo quy tắc Enclisis khi bắt đầu một mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)