(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sistemas
B1
Nome Masculino B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

sistemas

[siʃˈtɛ.mɐʃ]
các hệ thống
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sistemas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de elementos interdependentes que formam um todo organizado; complexo de regras ou princípios.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'system': Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối; một tổng thể phức tạp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os sistemas de transporte público em Lisboa são eficientes."

    "Các hệ thống giao thông công cộng ở Lisbon rất hiệu quả."

  • "Estamos a analisar os sistemas de segurança da empresa."

    "Chúng tôi đang phân tích các hệ thống an ninh của công ty."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

conjuntos(tập hợp) redes(mạng lưới)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'sistema'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sistemas
Os sistemas informáticos estão em atualização.
(Các hệ thống máy tính đang được cập nhật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sisteminha
Este sisteminha é muito útil para pequenas tarefas.
(Hệ thống nhỏ này rất hữu ích cho các tác vụ nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)