sistémico
/siʃˈtɛ.mi.ku/
mang tính hệ thống
Independente (B2)
Significado "sistémico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a ou que afeta todo o corpo ou um sistema; pertencente ou relacionado com um sistema como um todo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể hoặc một hệ thống; thuộc về hoặc liên quan đến một hệ thống như một tổng thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O problema sistémico requer uma abordagem global."
"Vấn đề mang tính hệ thống đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện."
"A doença sistémica afeta múltiplos órgãos."
"Bệnh mang tính hệ thống ảnh hưởng đến nhiều cơ quan."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sistémicos |
Os problemas sistémicos da economia portuguesa são complexos.
(Các vấn đề mang tính hệ thống của nền kinh tế Bồ Đào Nha rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sistemicozinho |
Este é um problemazinho sistémico, mas vamos resolvê-lo.
(Đây là một vấn đề hệ thống nhỏ, nhưng chúng ta sẽ giải quyết nó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Considera-o um desafio sistémico, não algo isolado."Bạn hãy xem đó là một thách thức mang tính hệ thống, không phải là thứ gì đó cô lập.Động từ 'considerar' được chia ở ngôi 'tu' trong câu mệnh lệnh khẳng định ('Considera'). Đại từ trực tiếp 'o' (thay cho 'este desafio') được đặt sau động từ (ênclise) và nối bằng dấu gạch ngang, tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Tu estás a abordá-lo como um problema sistémico que exige uma solução complexa."Bạn đang tiếp cận nó như một vấn đề hệ thống đòi hỏi một giải pháp phức tạp.Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' ('estás') và đi kèm với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a abordar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ trực tiếp 'o' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'abordar' (abordá-lo), tuân thủ quy tắc ênclise.
-
"Aceita-o: o impacto da pandemia é sistémico e afeta-nos a todos de forma transversal."Hãy chấp nhận đi: tác động của đại dịch là mang tính hệ thống và ảnh hưởng đến tất cả chúng ta một cách toàn diện.Động từ 'aceitar' được chia ở ngôi 'tu' trong câu mệnh lệnh khẳng định ('Aceita'). Đại từ trực tiếp 'o' (thay cho 'o impacto') được đặt sau động từ (ênclise). Tương tự, 'afeta-nos' là ví dụ của ênclise, với đại từ trực tiếp 'nos' được đặt sau động từ 'afeta' (ngôi 3 số ít).
Giống và Số của danh từ
-
"O problema sistémico na empresa está a afetar todos os departamentos, e tu estás a sentir o impacto."Vấn đề mang tính hệ thống trong công ty đang ảnh hưởng đến tất cả các phòng ban, và bạn đang cảm nhận được tác động.Sử dụng 'estar a afetar' (Continuous Aspect - hành động đang diễn ra). 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). 'O problema' là danh từ giống đực số ít, do đó tính từ 'sistémico' cũng ở giống đực số ít.
-
"As análises sistémicas que estás a fazer são cruciais para resolver esta crise. Dá-me os resultados assim que os tiveres."Những phân tích mang tính hệ thống mà bạn đang thực hiện rất quan trọng để giải quyết cuộc khủng hoảng này. Hãy đưa cho tôi kết quả ngay khi bạn có chúng.'As análises' là danh từ giống cái số nhiều, nên tính từ 'sistémicas' cũng ở giống cái số nhiều. 'Estás a fazer' là Continuous Aspect. 'Dá-me' (Enclisis - đại từ đứng sau động từ) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp chuẩn PT-PT.
-
"Este é um erro sistémico; corrige-o assim que puderes! O processo é complexo, mas tu consegues analisá-lo a fundo."Đây là một lỗi mang tính hệ thống; hãy sửa nó ngay khi bạn có thể! Quá trình này phức tạp, nhưng bạn có thể phân tích nó một cách kỹ lưỡng.'Erro' là danh từ giống đực số ít, do đó 'sistémico' cũng ở giống đực số ít. 'Corrige-o' (Enclisis). 'Tu' với ngôi 2 số ít ('puderes', 'consegues').
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o médico explicou que o problema sistémico que tiveste afetou gravemente os teus rins."Hôm qua, bác sĩ giải thích rằng vấn đề mang tính hệ thống mà bạn đã mắc phải ảnh hưởng nghiêm trọng đến thận của bạn.Verbo 'ter' (có) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (tiveste). 'Sistémico' bổ nghĩa cho 'problema'. Lưu ý sử dụng 'teus' thay vì 'seus' vì đang nói chuyện trực tiếp với người bệnh (ngôi 'tu').
-
"No ano passado, a investigação que fizeste revelou um padrão sistémico de corrupção na empresa."Năm ngoái, cuộc điều tra mà bạn đã thực hiện tiết lộ một mô hình tham nhũng có tính hệ thống trong công ty.Verbo 'fazer' (làm) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (fizeste). 'Sistémico' bổ nghĩa cho 'padrão' (mô hình, kiểu mẫu).
-
"Quando eras criança, o teu medo sistémico de palhaços começou depois de assistires a um filme de terror."Khi bạn còn nhỏ, nỗi sợ hãi có tính hệ thống của bạn đối với những chú hề bắt đầu sau khi bạn xem một bộ phim kinh dị.Verbo 'ser' (thì, là, ở) chia ở thì Imperfeito ngôi 'tu' (eras) - diễn tả một hành động lặp đi lặp lại/thói quen trong quá khứ. 'Sistémico' bổ nghĩa cho 'medo' (nỗi sợ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
