situado
[si.tuˈa.du]
nằm ở
Intermediário (B1)
Significado "situado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se encontra num determinado lugar; localizado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
ở một vị trí hoặc địa điểm cụ thể
Exemplos (Ví dụ)
"O hotel está situado no centro da cidade."
"Khách sạn nằm ở trung tâm thành phố."
"A casa está situada numa zona calma."
"Ngôi nhà nằm ở một khu vực yên tĩnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever a localização de algo ou alguém.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | situada |
A casa está situada numa zona calma.
(Ngôi nhà nằm ở một khu vực yên tĩnh.) |
| Masculine Plural | situados |
Os edifícios estão situados perto do rio.
(Các tòa nhà nằm gần sông.) |
| Feminine Plural | situadas |
As escolas estão situadas em diferentes bairros.
(Các trường học nằm ở các khu phố khác nhau.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | situadíssimo |
O forte está situadíssimo no alto da colina.
(Pháo đài nằm ở vị trí rất cao trên đỉnh đồi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A casa, situada no topo da colina, dar-te-á uma vista deslumbrante se a visitares ao amanhecer."Ngôi nhà, nằm trên đỉnh đồi, sẽ cho bạn một tầm nhìn tuyệt đẹp nếu bạn đến thăm nó vào lúc bình minh.Sử dụng 'dar-te-á' (mesóclise) – 'dar' (động từ chia ở thì tương lai ngôi thứ 3 số ít) + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') + 'á'. Cấu trúc 'situada no topo' mô tả vị trí của ngôi nhà.
-
"O terreno, situado perto do rio, proporcionar-te-á momentos de paz se estiveres a construir a tua casa lá."Khu đất, nằm gần con sông, sẽ mang lại cho bạn những khoảnh khắc bình yên nếu bạn đang xây nhà của mình ở đó.Sử dụng 'proporcionar-te-á' (mesóclise) – 'proporcionar' (động từ chia ở thì tương lai ngôi thứ 3 số ít) + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') + 'á'. 'Estiveres a construir' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo) cho ngôi 'tu'.
-
"A loja, situada na praça principal, oferecer-te-á descontos especiais se fores cliente habitual."Cửa hàng, nằm ở quảng trường chính, sẽ cung cấp cho bạn những giảm giá đặc biệt nếu bạn là khách hàng quen.Sử dụng 'oferecer-te-á' (mesóclise) – 'oferecer' (động từ chia ở thì tương lai ngôi thứ 3 số ít) + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') + 'á'. Cấu trúc 'situada na praça' mô tả vị trí của cửa hàng.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu estiveste situado num bom lugar para observar os pássaros."Bạn đã ở một vị trí tốt để quan sát những chú chim.'Estiveste' là dạng chia động từ 'estar' ở ngôi 'Tu' trong thì Quá khứ Hoàn thành Đơn (Pretérito Perfeito Simples), diễn tả một trạng thái đã hoàn tất trong quá khứ. 'Situado' là tính từ, bổ nghĩa cho 'Tu'.
-
"Aquele restaurante famoso, antes de fechar, esteve situado na Rua dos Flores, ao lado da praça."Nhà hàng nổi tiếng đó, trước khi đóng cửa, đã từng nằm ở Rua dos Flores, cạnh quảng trường.'Esteve' là dạng chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) trong thì Quá khứ Hoàn thành Đơn (Pretérito Perfeito Simples), dùng để chỉ một vị trí cụ thể đã tồn tại và kết thúc trong quá khứ. 'Situado' bổ nghĩa cho 'restaurante'.
-
"Quando me telefonaste, eu estava a ler o jornal, mas lembrei-me que o café que me recomendaste esteve situado perto da minha rua antiga."Khi bạn gọi điện cho tôi, tôi đang đọc báo, nhưng tôi nhớ rằng quán cà phê bạn giới thiệu đã từng nằm gần con phố cũ của tôi.'Estava a ler' là cấu trúc chuẩn Châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Pretérito Imperfeito). 'Esteve' là dạng chia động từ 'estar' ở thì Quá khứ Hoàn thành Đơn (Pretérito Perfeito Simples), bổ nghĩa cho 'o café' và 'situado' là tính từ. 'me' (trong 'me telefonaste' và 'lembrei-me') là đại từ vị ngữ được đặt theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
