(Vị trí top_banner)
Hình minh họa localizado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Ngôn ngữ học

localizado

[lɔ.kɐ.liˈza.du]
được bản địa hóa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "localizado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Adaptado ou ajustado para um local, região ou mercado específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được điều chỉnh hoặc làm cho phù hợp với một địa điểm, khu vực hoặc thị trường cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O conteúdo foi localizado para o mercado português."

    "Nội dung đã được bản địa hóa cho thị trường Bồ Đào Nha."

  • "A aplicação está a ser localizada para vários idiomas."

    "Ứng dụng đang được bản địa hóa cho nhiều ngôn ngữ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

adaptado(thích nghi) ajustado(điều chỉnh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'localizada', số nhiều giống đực 'localizados', số nhiều giống cái 'localizadas'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) localizados
Os bens foram localizados.
(Hàng hóa đã được định vị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) localizadinho
Um objeto localizadinho pode ser difícil de encontrar.
(Một vật thể nhỏ được định vị có thể khó tìm thấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Estando o software localizado para o mercado português, dá-te uma experiência de utilizador mais intuitiva."
    Vì phần mềm đã được bản địa hóa cho thị trường Bồ Đào Nha, nó mang đến cho bạn trải nghiệm người dùng trực quan hơn.
    Giải thích: 'Estando' là dạng gerúndio của 'estar', được dùng trong mệnh đề phụ chỉ lý do. 'Localizado' bổ nghĩa cho 'software'. 'Dá-te' (dar + te) là ênclise, đại từ 'te' đặt sau động từ 'dá'. Cấu trúc 'dar uma experiência' (mang đến một trải nghiệm) rất phổ biến.
  • "O site, estando localizado para o público-alvo, adapta-se às suas necessidades específicas e apresenta-se de forma mais apelativa."
    Trang web, vì đã được bản địa hóa cho đối tượng mục tiêu, thích ứng với các nhu cầu cụ thể của họ và được trình bày một cách hấp dẫn hơn.
    Giải thích: 'Estando' là dạng gerúndio của 'estar', được dùng trong mệnh đề phụ chỉ lý do. 'Localizado' bổ nghĩa cho 'site'. 'Adapta-se' (adaptar + se) là ênclise, đại từ 'se' đặt sau động từ 'adapta'. 'Apresenta-se' (apresentar + se) cũng là ênclise.
  • "Se o produto estivesse localizado para o nosso país, comprá-lo-íamos com mais frequência."
    Nếu sản phẩm được bản địa hóa cho đất nước của chúng ta, chúng ta sẽ mua nó thường xuyên hơn.
    Giải thích: 'Estivesse localizado' là thì Subjuntivo Imperfeito. 'Comprá-lo-íamos' (comprar + lo + íamos) là ênclise, đại từ 'lo' (thay thế cho 'o produto') được chèn giữa động từ và đuôi thì tương lai điều kiện. Lưu ý vị trí đại từ sau động từ trong câu điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)