sobrestimado
/su.bɾɨʃ.tiˈma.du/
đánh giá quá cao
Independente (B2)
Significado "sobrestimado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi avaliado ou considerado como maior ou mais importante do que realmente é.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của overestimate: đánh giá (cái gì đó) lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế.
Exemplos (Ví dụ)
"O impacto das novas tecnologias foi sobrestimado por muitos analistas."
"Tác động của công nghệ mới đã bị nhiều nhà phân tích đánh giá quá cao."
"Penso que o teu talento foi sobrestimado, não és assim tão bom como pensas ser."
"Tôi nghĩ rằng tài năng của bạn đã được đánh giá quá cao, bạn không giỏi như bạn nghĩ đâu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sobrestimados |
Os filmes sobrestimados nem sempre são os melhores.
(Những bộ phim bị đánh giá quá cao không phải lúc nào cũng hay nhất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sobrestimadinho |
Aquele artista é um génio sobrestimadinho.
(Nghệ sĩ đó là một thiên tài hơi bị đánh giá quá cao.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
