(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subestimado
B2
Adjetivo, Masculino B2 Tổng quát

subestimado

/su.bɨʃ.tiˈma.du/
được đánh giá thấp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "subestimado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é valorizado ou apreciado o suficiente; cujo valor ou importância é considerado inferior ao que realmente possui.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được đánh giá thấp, được cho là có chất lượng kém.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O trabalho dela foi completamente subestimado."

    "Công việc của cô ấy đã bị đánh giá thấp hoàn toàn."

  • "Este artista é muito subestimado pelo público em geral."

    "Nghệ sĩ này bị công chúng nói chung đánh giá rất thấp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

sobrestimado(được đánh giá cao) supervalorizado(được thổi phồng giá trị)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: subestimada (giống cái), subestimados (số nhiều, giống đực), subestimadas (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) subestimados
Os riscos foram subestimados.
(Những rủi ro đã bị đánh giá thấp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) subestimadinho
Um problema subestimadinho pode causar grandes dores de cabeça.
(Một vấn đề nhỏ bị đánh giá thấp có thể gây ra những đau đầu lớn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)