social
/suˈsjal/
thuộc về xã hội
Intermediário (B1)
Significado "social" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo à sociedade ou à sua organização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
liên quan đến xã hội hoặc tổ chức của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"O impacto social da tecnologia é inegável. Estou a estudar os efeitos na comunidade."
"Tác động xã hội của công nghệ là không thể phủ nhận. Tôi đang nghiên cứu những ảnh hưởng của nó đến cộng đồng."
"As políticas sociais do governo visam melhorar a qualidade de vida das pessoas."
"Các chính sách xã hội của chính phủ nhằm mục đích cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sociais |
Os problemas sociais são complexos.
(Các vấn đề xã hội rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | socialzinho |
Foi um encontro socialzinho, nada de especial.
(Đó chỉ là một buổi gặp gỡ xã giao nhỏ, không có gì đặc biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante os jovens serem socialmente ativos para se integrarem melhor na comunidade e estarem a desenvolver um sentido de responsabilidade cívica."Điều quan trọng là những người trẻ tuổi phải tích cực hoạt động xã hội để hòa nhập tốt hơn vào cộng đồng và phát triển ý thức trách nhiệm công dân.Cấu trúc 'serem' là infinitivo pessoal chia cho 'os jovens' (số nhiều). 'Estarem a desenvolver' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) - đang phát triển. Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc đặt sau động từ (enclisis) trong mệnh đề phụ thuộc.
-
"Para tu seres um membro socialmente consciente, deves estar a participar ativamente em iniciativas da tua zona de residência e dares a tua opinião de forma construtiva."Để bạn trở thành một thành viên có ý thức xã hội, bạn nên tích cực tham gia vào các sáng kiến trong khu vực bạn sinh sống và đóng góp ý kiến của bạn một cách xây dựng.'Seres' là infinitivo pessoal chia cho 'tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật). 'Estares a participar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dares' (infinitivo pessoal chia cho 'tu') được sử dụng vì có giới từ 'Para' đứng trước. Đại từ 'a' đặt trước 'tua opinião' vì 'opinião' là giống cái.
-
"O governo criou programas sociais para as famílias carenciadas terem melhores condições de vida e estarem a sentir que são valorizadas pela sociedade."Chính phủ đã tạo ra các chương trình xã hội để các gia đình khó khăn có điều kiện sống tốt hơn và cảm thấy rằng họ được xã hội coi trọng.'Terem' là infinitivo pessoal chia cho 'as famílias carenciadas' (số nhiều). 'Estarem a sentir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) - đang cảm thấy.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
