(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comunitário
B1
Adjetivo, Masculino B1 Xã hội học, Phát triển cộng đồng, Y tế công cộng, Giáo dục

comunitário

/ku.mu.niˈta.ɾju/
dựa vào cộng đồng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comunitário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a ou baseado numa comunidade local.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc dựa trên một cộng đồng địa phương.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um projeto comunitário que visa melhorar a qualidade de vida na nossa freguesia."

    "Đây là một dự án dựa vào cộng đồng nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống trong khu dân cư của chúng ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, khi sử dụng cần chia theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) comunitários
Os países comunitários devem cooperar para resolver os problemas económicos.
(Các quốc gia cộng đồng phải hợp tác để giải quyết các vấn đề kinh tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) comunitarinho
Este é um projeto comunitarinho para ajudar a população local.
(Đây là một dự án cộng đồng nhỏ để giúp đỡ người dân địa phương.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O projeto comunitário está a ajudar as famílias carenciadas da aldeia."
    Dự án cộng đồng đang giúp đỡ những gia đình khó khăn trong làng.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'projeto'. Cấu trúc 'estar a ajudar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Da aldeia' = 'de a aldeia'.
  • "És tu um membro ativo da associação comunitária? Dá-me a tua opinião sobre as novas iniciativas."
    Bạn có phải là một thành viên tích cực của hiệp hội cộng đồng không? Hãy cho tôi ý kiến của bạn về những sáng kiến mới.
    Sử dụng ngôi 'tu' (chia động từ 'És'). Mạo từ không xác định 'um'. Đại từ 'me' đứng sau động từ ('Dá-me') vì đầu câu. 'A tua opinião' - mạo từ xác định 'a' đi với tính từ sở hữu 'tua'.
  • "A câmara municipal financiou um novo centro comunitário na nossa cidade. Está a ser um sucesso!"
    Tòa thị chính đã tài trợ một trung tâm cộng đồng mới trong thành phố của chúng ta. Nó đang là một thành công!
    Mạo từ xác định 'A' cho 'câmara municipal'. Mạo từ không xác định 'um' cho 'novo centro'. Cấu trúc 'Está a ser' diễn tả sự việc đang diễn tiến (đang trở thành).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o nosso centro comunitário. Tuas ideias para o revitalizar são muito bem-vindas."
    Đây là trung tâm cộng đồng của chúng ta. Những ý tưởng của bạn để hồi sinh nó rất được hoan nghênh.
    Sử dụng 'nosso' (của chúng ta) và 'tuas' (của bạn, số nhiều, đi với 'ideias'). 'Tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật. 'Revitalizar' là động từ nguyên mẫu, và ý câu là hồi sinh trung tâm cộng đồng.
  • "Estou a ver que o vosso projeto comunitário está a dar os seus primeiros frutos. Parabéns!"
    Tôi thấy rằng dự án cộng đồng của các bạn đang đơm những trái ngọt đầu tiên. Chúc mừng!
    'Vosso' (của các bạn). Cấu trúc 'estar a dar' (đang cho) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Os seus primeiros frutos' (những trái ngọt đầu tiên của nó/của dự án).
  • "Aquele edifício comunitário é dele. Estão a pensar em usá-lo para as vossas atividades de voluntariado?"
    Tòa nhà cộng đồng kia là của anh ấy. Họ đang nghĩ đến việc sử dụng nó cho các hoạt động tình nguyện của các bạn à?
    'Dele' (của anh ấy). 'Vossas' (của các bạn, số nhiều, đi với 'atividades'). Cấu trúc 'estar a pensar' (đang nghĩ). Đại từ 'lo' được đặt sau động từ (enclisis) vì đứng sau giới từ 'em'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)