(Vị trí top_banner)
Hình minh họa software
B1
masculino B1 Công nghệ thông tin

software

/ˈsɔftwɛɾ/
phần mềm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "software" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de programas, rotinas e instruções que controlam o funcionamento de um computador.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần mềm; các chương trình và thông tin vận hành khác được sử dụng bởi một máy tính.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O software do meu computador precisa de ser atualizado."

    "Phần mềm trên máy tính của tôi cần được cập nhật."

  • "Estou a instalar um novo software no meu portátil."

    "Tôi đang cài đặt một phần mềm mới trên máy tính xách tay của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) softwares
As empresas precisam de atualizar os seus softwares regularmente.
(Các công ty cần cập nhật phần mềm của họ thường xuyên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) softwarezinho
Este softwarezinho é muito útil para tarefas simples.
(Phần mềm nhỏ này rất hữu ích cho các tác vụ đơn giản.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)