programa
[pɾuˈɣɾɐ.mɐ]
chương trình
Iniciante (A1)
Significado "programa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um plano ou série de ações concebidas para atingir um objetivo específico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một kế hoạch hoặc loạt các hành động được sắp xếp để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O programa de televisão começa às nove."
"Chương trình truyền hình bắt đầu lúc chín giờ."
"Estou a desenvolver um programa para ajudar as pessoas a aprender português."
"Tôi đang phát triển một chương trình để giúp mọi người học tiếng Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: programas
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | programas |
Os programas de televisão estão cada vez mais interativos.
(Các chương trình truyền hình ngày càng tương tác hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | programinha |
Este programinha é muito útil para aprender português.
(Chương trình nhỏ này rất hữu ích để học tiếng Bồ Đào Nha.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a ver um programa muito interessante na televisão agora."Bây giờ, bạn đang xem một chương trình rất thú vị trên TV.Ở đây, 'programa' là danh từ giống đực (masculino) và được dùng ở dạng số ít (singular), đi kèm với mạo từ bất định giống đực số ít 'um' (một) và tính từ 'interessante' (thú vị). Cấu trúc 'estar a ver' (đang xem) là thì tiếp diễn chuẩn Châu Âu, chia theo ngôi 'Tu' (bạn thân mật).
-
"Os novos programas para o próximo ano ainda não estão definidos."Các chương trình mới cho năm tới vẫn chưa được xác định.'Programas' là danh từ giống đực số nhiều (masculino plural). Nó đi kèm với mạo từ xác định giống đực số nhiều 'Os' (các) và tính từ 'novos' (mới) ở dạng giống đực số nhiều. Động từ 'estar' cũng được chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'estão'.
-
"Que programas gostas mais de ver aos fins de semana?"Bạn thích xem những chương trình nào nhất vào cuối tuần?'Programas' là danh từ giống đực số nhiều (masculino plural), được sử dụng trong câu hỏi với 'que programas' (những chương trình nào). Động từ 'gostar' được chia ở ngôi 'Tu' ('gostas'), thể hiện văn phong thân mật (ngôi thứ hai số ít).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o programa que te falei ontem. Estou a gostar muito dele."Đây là chương trình mà tôi đã nói với bạn hôm qua. Tôi đang rất thích nó.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'programa'. Cấu trúc 'estar a gostar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te falei' (Enclisis - đại từ đứng sau động từ) là cách nói thông thường, thân mật.
-
"O programa de intercâmbio, cujo objetivo é promover a cultura portuguesa, está a ser um sucesso."Chương trình trao đổi, mà mục tiêu của nó là quảng bá văn hóa Bồ Đào Nha, đang là một thành công.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu. 'Objetivo' thuộc về 'programa de intercâmbio'. 'Estar a ser' (estar a + ser + complemento) mô tả trạng thái đang diễn ra.
-
"A empresa procura candidatos para o programa de formação, a quem dará todo o apoio necessário."Công ty đang tìm kiếm ứng viên cho chương trình đào tạo, cho những người mà công ty sẽ hỗ trợ đầy đủ mọi thứ cần thiết.'A quem' là đại từ quan hệ được sử dụng khi tân ngữ gián tiếp là người. Ở đây, 'a quem' thay thế cho 'candidatos'. 'Dará' (sẽ cho) - Đại từ đứng trước động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
