soluções
[suluˈsõjʃ]
các giải pháp
Intermediário (B1)
Significado "soluções" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Maneiras de resolver um problema ou de lidar com uma situação difícil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các cách giải quyết một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a procurar soluções inovadoras para este problema."
"Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho vấn đề này."
"As soluções propostas não são viáveis."
"Các giải pháp được đề xuất là không khả thi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái, số nhiều của 'solução'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | soluções |
As soluções para este problema são complexas.
(Các giải pháp cho vấn đề này rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | solucionzinhas |
Precisamos de solucionzinhas para os problemas menores.
(Chúng ta cần những giải pháp nhỏ cho những vấn đề nhỏ hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
