(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resolver
B1
Verbo B1 Tổng quát

resolver

[ʁɨ.zuɫˈveɾ]
giải quyết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "resolver" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Encontrar uma solução para um problema ou dificuldade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn; làm cho cái gì đó gọn gàng hoặc có tổ chức; làm rõ một sự hiểu lầm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a resolver este problema difícil."

    "Tôi đang giải quyết vấn đề khó khăn này."

  • "Precisamos de resolver este conflito o mais rápido possível."

    "Chúng ta cần giải quyết xung đột này càng sớm càng tốt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

solucionar(giải quyết) deslindar(làm sáng tỏ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio (ex: Estou a resolver o problema).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu resolvo
Eu resolvo o problema rapidamente.
(Tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng.)
Tu resolves
Ele/Você resolve
Nós resolvemos
Eles/Vocês resolvem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu resolvi
Ontem, resolvi todas as minhas dúvidas.
(Hôm qua, tôi đã giải quyết tất cả các thắc mắc của mình.)
Tu resolveste
Ele/Você resolveu
Nós resolvemos
Eles/Vocês resolveram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu resolvia
Antes, eu resolvia todos os problemas sozinho.
(Trước đây, tôi thường tự mình giải quyết mọi vấn đề.)
Tu resolvias
Ele/Você resolvia
Nós resolvíamos
Eles/Vocês resolviam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu fosse a ti, eu resolveria o problema de outra maneira."
    Nếu tớ là cậu, tớ sẽ giải quyết vấn đề đó theo một cách khác.
    Động từ 'resolver' được chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'eu' (resolveria). Thì này dùng để đưa ra một lời khuyên hoặc diễn tả một hành động giả định, thường đi kèm với mệnh đề điều kiện 'Se...' (Nếu...).
  • "A equipa resolveria o conflito mais rapidamente com um bom líder."
    Đội ngũ đó sẽ giải quyết được xung đột nhanh hơn nếu có một người lãnh đạo giỏi.
    'Resolveria' là dạng chia Condicional Simples của ngôi thứ ba số ít (a equipa - đội ngũ). Nó diễn tả một kết quả giả định sẽ xảy ra trong một điều kiện nhất định (ngầm hiểu là 'nếu họ có một người lãnh đạo giỏi').
  • "Nós resolveríamos essa questão facilmente se todos colaborassem."
    Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề đó một cách dễ dàng nếu tất cả mọi người cùng hợp tác.
    'Resolveríamos' là dạng chia Condicional Simples cho ngôi 'nós' (chúng ta/chúng tôi). Thì này được sử dụng để nói về một khả năng hoặc một hành động có thể xảy ra nếu một điều kiện trong quá khứ được thỏa mãn (se todos colaborassem - thì Imperfeito do Conjuntivo).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tu estavas sempre a tentar resolver os problemas de matemática sozinho."
    Khi còn nhỏ hơn, bạn luôn cố gắng tự mình giải các bài toán.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật), động từ 'estar' chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (estavas) kết hợp với 'a + infinitive' (a tentar resolver) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antigamente, a minha avó estava sempre a resolver palavras cruzadas para passar o tempo."
    Ngày xưa, bà tôi luôn giải ô chữ để giết thời gian.
    Động từ 'estar' chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (estava) kết hợp với 'a + infinitive' (a resolver) để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "Nós estávamos a resolver o conflito pacificamente quando ele interrompeu."
    Chúng tôi đang giải quyết xung đột một cách hòa bình thì anh ấy xen vào.
    Động từ 'estar' chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (estávamos) kết hợp với 'a + infinitive' (a resolver) để diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)