(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sonolento
B1
adjectivo (Masculino) B1 Chung

sonolento

/sunuˈlẽtu/
buồn ngủ gà gật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sonolento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem sono; que sente necessidade de dormir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy buồn ngủ và không thể suy nghĩ rõ ràng

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou tão sonolento hoje que mal consigo manter os olhos abertos."

    "Hôm nay tôi buồn ngủ đến nỗi khó mà mở mắt ra được."

  • "Depois do almoço, sinto-me sempre um pouco sonolento."

    "Sau bữa trưa, tôi luôn cảm thấy hơi buồn ngủ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Để ở giống cái, đổi thành 'sonolenta'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjectivo Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sonolentos
Os alunos estavam sonolentos depois do almoço.
(Các học sinh buồn ngủ sau bữa trưa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sonolentinho
Ele estava um sonolentinho depois de acordar.
(Anh ấy hơi buồn ngủ sau khi thức dậy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Estou tão sonolento... Dá-me um café forte para ver se acordo, por favor."
    Tôi buồn ngủ quá... Làm ơn cho tôi một ly cà phê đậm xem có tỉnh được không.
    Ênclise (đại từ sau động từ): Đại từ 'me' được đặt sau động từ ở dạng mệnh lệnh 'Dá' (dành cho ngôi 'tu'), tạo thành 'Dá-me'. Đây là vị trí chuẩn và bắt buộc ở đầu câu khẳng định trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Ele tornou-se muito sonolento depois de tomar o medicamento e adormeceu rapidamente."
    Anh ấy trở nên rất buồn ngủ sau khi uống thuốc và đã thiếp đi nhanh chóng.
    Ênclise (đại từ sau động từ): Trong câu khẳng định đơn giản, đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ ở thì quá khứ 'tornou', tạo thành 'tornou-se'. Đây là quy tắc vị trí đại từ tiêu chuẩn.
  • "Se te sentires sonolento enquanto estás a conduzir, é melhor parares o autocarro e descansares um pouco."
    Nếu bạn (tu) cảm thấy buồn ngủ trong lúc đang lái xe, tốt hơn là bạn nên dừng xe buýt lại và nghỉ ngơi một chút.
    Ênclise: Đại từ 'te' được đặt sau động từ nguyên thể 'sentir' (sentires), tạo thành 'sentires-te'. Cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' ('estás a conduzir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu cão parece sonolento. Estás a levá-lo para passear?"
    Chú chó của bạn trông có vẻ buồn ngủ. Bạn đang dắt nó đi dạo phải không?
    Đây là câu hỏi thân mật dùng ngôi 'tu'. 'O teu' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) cho 'cão'. 'Parece sonolento' mô tả trạng thái. 'Estás a levá-lo' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì), với đại từ 'o' (nó) được đặt sau động từ nguyên mẫu (enclisis) theo chuẩn PT-PT.
  • "Os teus pais estão a ficar sonolentos depois daquele jantar farto."
    Cha mẹ của bạn đang dần buồn ngủ sau bữa tối thịnh soạn đó.
    'Os teus' là hạn định từ sở hữu số nhiều (plural possessive determiner) cho 'pais'. 'Estão a ficar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang dần trở nên) thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Acho que a minha gata está a sentir-se sonolenta. Por favor, não a incomodes."
    Tôi nghĩ con mèo của tôi đang cảm thấy buồn ngủ. Làm ơn đừng làm phiền nó.
    'A minha' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) cho 'gata'. 'Está a sentir-se' là cấu trúc 'estar a + infinitive' với đại từ phản thân 'se' gắn vào động từ nguyên mẫu (enclisis) theo chuẩn PT-PT. 'Não a incomodes' dùng đại từ 'a' (nó) đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'não' theo quy tắc PT-PT, và động từ 'incomodar' chia ở ngôi 'tu' (incomodes) trong mệnh lệnh phủ định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)