(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dorminhoco
B1
Substantivo Masculino B1 Sức khỏe

dorminhoco

[duɾ.miˈɲo.ku]
người ngủ say
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dorminhoco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma pessoa que tem sono pesado e que não acorda facilmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người ngủ say giấc và không dễ bị đánh thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João é um dorminhoco; nunca acorda com o despertador."

    "João là một người ngủ say; anh ấy không bao giờ thức dậy bằng đồng hồ báo thức."

  • "Estou a tentar acordar o dorminhoco, mas não consigo."

    "Tôi đang cố gắng đánh thức người ngủ say, nhưng tôi không thể."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: dorminhocos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dorminhocos
Os dorminhocos da casa nunca chegam a tempo para o pequeno-almoço.
(Những người ngủ nướng trong nhà không bao giờ đến kịp giờ ăn sáng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dorminhocozinho
O meu filho é um dorminhocozinho, adora a sua cama.
(Con trai tôi là một đứa bé ngủ nướng, nó yêu chiếc giường của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O João é um dorminhoco que nunca está a horas para o trabalho."
    João là một người ngủ say, người mà không bao giờ đến đúng giờ làm.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'dorminhoco'. Cấu trúc 'estar a horas' nghĩa là 'đúng giờ'. 'Estar a + infinitive' (está a) diễn tả hành động đang diễn ra (trong trạng thái kéo dài).
  • "Tu és o dorminhoco de quem eu estava a falar ontem. Parece que estavas a dormir profundamente no autocarro!"
    Bạn là cái người ngủ say mà tôi đã nói chuyện về ngày hôm qua. Có vẻ như bạn đã ngủ rất say trên xe buýt!
    'De quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o dorminhoco', được dùng sau giới từ 'de'. 'Estavas a falar' (estar a + infinitive) chỉ hành động đang nói chuyện trong quá khứ. 'Estavas a dormir' cũng tương tự.
  • "Estes são os dorminhocos cujos alarmes tocam todos os dias às cinco da manhã. Dá-me cabo dos nervos!"
    Đây là những người ngủ say mà đồng hồ báo thức của họ reo mỗi ngày vào lúc năm giờ sáng. Làm tôi phát điên!
    'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'dorminhocos' và chỉ sự sở hữu của 'alarmes'. Vị trí đại từ 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Dá-me cabo dos nervos' là một thành ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)