sotaque
/suˈtakɨ/
giọng
Intermediário (B1)
Significado "sotaque" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Maneira de pronunciar as palavras característica de uma região ou país.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cách phát âm từ mà người dân ở một vùng hoặc quốc gia cụ thể sử dụng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela tem um sotaque do Norte de Portugal."
"Cô ấy có giọng vùng Bắc Bồ Đào Nha."
"O sotaque de Lisboa é diferente do sotaque do Porto."
"Giọng Lisbon khác với giọng Porto."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sotaques |
Os sotaques regionais em Portugal são muito diversos.
(Các giọng địa phương ở Bồ Đào Nha rất đa dạng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sotaquezinho |
Ele tem um sotaquezinho do Algarve.
(Anh ấy có một chút giọng vùng Algarve.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O sotaque do Porto identifica-se facilmente; notei-o assim que te ouvi falar."Giọng vùng Porto rất dễ nhận biết; tôi đã nhận ra nó ngay khi nghe bạn nói.Ênclise ('-se') được sử dụng sau động từ 'identifica' vì động từ đứng đầu mệnh đề. 'te ouvi' là cách dùng quen thuộc với 'tu', thể hiện sự thân mật. 'notei-o' là enclise sau động từ 'notei'.
-
"Enquanto estavas a falar, reparei nos diferentes sotaques dos teus amigos. Dei-me conta de que cada um tinha o seu."Trong khi bạn đang nói chuyện, tôi để ý đến những giọng khác nhau của bạn bè bạn. Tôi nhận ra rằng mỗi người đều có giọng riêng.'estavas a falar' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dei-me conta' là enclise đầu câu với 'me'. 'teus amigos' là cách dùng 'tu', ngôi thứ hai số ít.
-
"Se estudares em Lisboa, adaptar-te-ás ao sotaque da capital mais depressa do que pensas, mesmo que no início te custe."Nếu bạn học ở Lisbon, bạn sẽ thích nghi với giọng thủ đô nhanh hơn bạn nghĩ, ngay cả khi ban đầu bạn cảm thấy khó khăn.'adaptar-te-ás' là enclise gắn liền với động từ ở thì tương lai (futuro do indicativo). Việc sử dụng 'te' một lần nữa thể hiện sự thân mật ('tu'). 'te custe' là proclise với 'te' đứng trước động từ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando chegaste a Lisboa, reparei logo no teu sotaque nortenho. Trouxe-me memórias da minha infância."Hôm qua, khi bạn đến Lisbon, tôi nhận ra ngay giọng vùng phía Bắc của bạn. Nó mang lại cho tôi những ký ức tuổi thơ.Reparei (Pretérito Perfeito Simples): diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Chú ý cách chia động từ 'reparar' ở ngôi thứ nhất số ít. 'Trouxe-me': Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ ('trouxe') theo quy tắc Enclisis.
-
"No ano passado, viajámos para o Algarve e cada cidade tinha os seus próprios sotaques distintos. Interessou-nos muito aprender sobre eles."Năm ngoái, chúng tôi đã du lịch đến Algarve và mỗi thành phố đều có những giọng riêng biệt. Chúng tôi rất thích thú khi tìm hiểu về chúng.Viajámos (Pretérito Perfeito Simples): Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ (chuyến đi). Chú ý cách chia động từ 'viajar' ở ngôi thứ nhất số nhiều. 'Interessou-nos': Vị trí đại từ 'nos' đặt sau động từ ('interessou') theo quy tắc Enclisis.
-
"Quando vivias no Porto, adquiriste um sotaque característico daquela região. Já não o tens agora que estás a viver em Coimbra?"Khi bạn sống ở Porto, bạn đã có được một giọng đặc trưng của vùng đó. Bạn không còn giọng đó nữa bây giờ khi bạn đang sống ở Coimbra sao?Adquiriste (Pretérito Perfeito Simples): Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ (việc có được giọng). Chú ý cách chia động từ 'adquirir' ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). 'Estás a viver': Cấu trúc 'estar a + infinitive' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
