(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subentendido
C1
noun (Masculino) C1 Văn học, Phân tích ngôn ngữ, Giao tiếp

subentendido

/su.bẽ.tẽˈdi.du/
ẩn ý
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "subentendido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Significado implícito ou não expresso diretamente numa afirmação, texto ou situação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghĩa ngầm, ẩn ý, hàm ý; một chủ đề tiềm ẩn và thường khác biệt trong một tác phẩm viết hoặc cuộc trò chuyện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Havia um subentendido nas suas palavras, embora ele não o tenha dito diretamente. Estou a falar de algo que ele não explicou."

    "Có một ẩn ý trong lời nói của anh ấy, mặc dù anh ấy không nói trực tiếp. Tôi đang nói về điều gì đó mà anh ấy không giải thích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável para substantivos sem terminação '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) subentendidos
Os subentendidos podem criar mal-entendidos em conversas.
(Những điều ngầm hiểu có thể tạo ra sự hiểu lầm trong các cuộc trò chuyện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) subentendidinho
Havia um subentendidinho nas suas palavras.
(Có một chút ngầm hiểu trong lời nói của anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Na resposta dele, havia um subentendido que eu não consegui apanhar imediatamente."
    Trong câu trả lời của anh ấy, có một ẩn ý mà tôi không thể nắm bắt được ngay lập tức.
    Dùng mạo từ không xác định 'um' (một) vì đây là lần đầu tiên 'ẩn ý' (subentendido) này được đề cập, người nghe chưa biết đó là ẩn ý cụ thể nào.
  • "Explica-me, por favor, o subentendido dessa tua piada. Não percebi."
    Làm ơn giải thích cho tôi cái ẩn ý trong câu đùa đó của cậu đi. Tôi không hiểu.
    Dùng mạo từ xác định 'o' (cái/điều) vì người nói đang đề cập đến một 'ẩn ý' (subentendido) cụ thể mà cả hai đều biết (ẩn ý trong câu đùa vừa được kể). Đại từ 'me' được đặt sau động từ (enclisis: 'Explica-me') theo quy tắc chuẩn châu Âu khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
  • "Estou a analisar este contrato e encontro uns subentendidos que me preocupam bastante."
    Tôi đang phân tích bản hợp đồng này và tìm thấy một vài ẩn ý khiến tôi khá lo lắng.
    Dùng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' (một vài) để chỉ những 'ẩn ý' (subentendidos) không xác định, chưa được đề cập trước đó. Cấu trúc 'estou a analisar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn mực trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O subentendido na tua piada é mais subtil do que o subentendido na minha. Estou a achar que ninguém percebeu o teu."
    Ý ngầm trong câu chuyện cười của cậu tế nhị hơn ý ngầm trong câu chuyện của tớ. Tớ đang thấy là chẳng ai hiểu câu của cậu cả.
    So sánh hơn của tính từ 'subtil' (tế nhị). Cấu trúc 'estar a achar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang thấy). 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Estou a perceber que o subentendido nesta discussão é tão óbvio para ti quanto obscuro para mim. Dá-me mais contexto, por favor."
    Tớ đang hiểu là ý ngầm trong cuộc thảo luận này hiển nhiên với cậu bao nhiêu thì lại tối nghĩa với tớ bấy nhiêu. Cho tớ thêm ngữ cảnh đi.
    So sánh ngang bằng 'tão...quanto' (bao nhiêu...bấy nhiêu). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (enclisis) đúng chuẩn PT-PT. 'Estar a perceber' diễn tả hành động đang xảy ra (đang hiểu).
  • "Esses subentendidos são os mais irritantes de todos. Não consigo entender como é que achas isso aceitável. A mim, parece-me o cúmulo do absurdo!"
    Những ý ngầm đó là những thứ khó chịu nhất trong tất cả. Tớ không thể hiểu làm sao cậu lại thấy nó chấp nhận được. Với tớ, nó có vẻ là đỉnh cao của sự vô lý!
    So sánh tuyệt đối 'os mais irritantes de todos' (khó chịu nhất trong tất cả). 'A mim, parece-me' là cấu trúc nhấn mạnh ý kiến cá nhân (với tớ, có vẻ như...). Đại từ 'me' được đặt trước động từ 'parece' (proclisis) vì có từ phủ định 'não' ảnh hưởng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)