insinuação
/ĩ.si.nu.ɐˈsɐ̃w/
lời ám chỉ
Independente (B2)
Significado "insinuação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de insinuar; sugestão indireta, geralmente com intenção maliciosa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lời ám chỉ, bóng gió, sự nói bóng gió, sự gợi ý một điều gì đó không tốt, thường là về hành vi sai trái hoặc một phẩm chất tiêu cực.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele fez uma insinuação sobre a minha competência, mas eu ignorei."
"Anh ta đã ám chỉ về năng lực của tôi, nhưng tôi đã bỏ qua."
"Não gosto das tuas insinuações constantes sobre o meu trabalho."
"Tôi không thích những lời ám chỉ liên tục của bạn về công việc của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: insinuações (ões).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | insinuações |
As suas insinuações são ofensivas.
(Những lời ám chỉ của bạn thật xúc phạm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | insinuaçãozinha |
Ela fez uma insinuaçãozinha sobre o meu penteado.
(Cô ấy đã đưa ra một lời bóng gió nhỏ về kiểu tóc của tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Essa tua insinuação constante está a irritar toda a gente. Pára com isso!"Cái sự bóng gió liên tục của bạn đang làm phiền mọi người. Dừng lại đi!Sử dụng 'tua' (của bạn) đi kèm danh từ 'insinuação'. Cấu trúc 'estar a irritar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Toda a gente' nghĩa là 'mọi người'.
-
"As minhas insinuações eram apenas uma brincadeira. Não leves a mal."Những lời bóng gió của tôi chỉ là một trò đùa. Đừng để bụng.Sử dụng 'minhas' (của tôi - số nhiều) vì 'insinuações' ở dạng số nhiều. 'Leves a mal' là một thành ngữ, có nghĩa là 'đừng để bụng' (chia ở ngôi 'tu' - 'tu levares').
-
"Não entendo a vossa insistência nessas insinuações. Que quereis dizer com isso?"Tôi không hiểu sự ısısra của các bạn vào những lời bóng gió đó. Các bạn muốn nói gì với điều đó?Sử dụng 'vossa' (của các bạn) đi kèm danh từ 'insistência' và 'insinuações' ở dạng số nhiều. 'Que quereis dizer' (các bạn muốn nói gì) sử dụng ngôi 'vós' (các bạn) - ngôi hiếm gặp nhưng vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh ở Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
