(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subjetividade
B2
noun Feminino B2 Triết học, Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

subjetividade

/su.bʒɛ.ti.viˈda.dɨ/
tính chủ quan
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "subjetividade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Caráter ou condição de subjectivo; qualidade do que é próprio do sujeito, do indivíduo pensante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chủ quan; trạng thái hoặc phẩm chất dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A interpretação da arte é sempre uma questão de subjetividade."

    "Việc giải thích nghệ thuật luôn là một vấn đề về tính chủ quan."

  • "Estou a tentar analisar a situação sem subjetividade."

    "Tôi đang cố gắng phân tích tình huống mà không mang tính chủ quan."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

perspetiva pessoal(quan điểm cá nhân) individualidade(tính cá nhân)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Tính từ tương ứng là 'subjetivo'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) subjetividades
As subjetividades dos artistas são diversas.
(As subjetividades dos artistas são diversas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) subjetividadezinha
A subjetividadezinha dela é encantadora.
(A subjetividadezinha dela é encantadora.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A subjetividade de cada um está a influenciar a nossa perceção da realidade."
    Tính chủ quan của mỗi người đang ảnh hưởng đến nhận thức của chúng ta về thực tế.
    Mạo từ xác định 'A' được dùng vì 'subjetividade' được đề cập ở đây là một khái niệm cụ thể đang ảnh hưởng đến 'nossa perceção'. Cấu trúc 'estar a influenciar' diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Uma subjetividade exacerbada pode levar a interpretações erróneas da situação. Tu deves ter cuidado com isso."
    Một sự chủ quan thái quá có thể dẫn đến những diễn giải sai lệch về tình hình. Bạn phải cẩn thận với điều đó.
    Mạo từ không xác định 'Uma' được dùng vì đang nói về một loại chủ quan nói chung. Ngôi 'Tu' được sử dụng một cách thân mật, với động từ 'deves' chia ở ngôi thứ hai số ít. Không dùng 'Você' trong trường hợp này để thể hiện sự gần gũi.
  • "As subjetividades inerentes à experiência humana são o que nos torna únicos e interessantes."
    Những tính chủ quan vốn có trong trải nghiệm của con người là điều khiến chúng ta trở nên độc đáo và thú vị.
    Mạo từ xác định 'As' được dùng vì đang đề cập đến những tính chủ quan cụ thể liên quan đến 'experiência humana'. Số nhiều của 'subjetividade' là 'subjetividades'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)