objetividade
/ɔbʒɛtiˈvidaðɨ/
tính khách quan
Independente (B2)
Significado "objetividade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de ser objetivo; imparcialidade na apreciação e análise de factos, sem influência de opiniões ou sentimentos pessoais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính khách quan; khả năng đưa ra các quyết định công bằng dựa trên sự thật thay vì cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân.
Exemplos (Ví dụ)
"A objetividade é essencial para um jornalista."
"Tính khách quan là yếu tố cần thiết đối với một nhà báo."
"Ele está a tentar manter a objetividade ao avaliar a situação."
"Anh ấy đang cố gắng duy trì tính khách quan khi đánh giá tình hình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ tương ứng: objetivo.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | objetividades |
A objetividade nos relatórios é crucial para uma análise precisa.
(Tính khách quan trong các báo cáo là rất quan trọng để có một phân tích chính xác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | objetividadezinha |
Uma objetividadezinha nas tuas opiniões ajudaria.
(Một chút khách quan trong ý kiến của bạn sẽ giúp ích.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando *tu* analisaste o relatório, demonstraste *objetividade* ao avaliares os dados sem preconceitos. Deste-me uma perspetiva muito clara."Hôm qua, khi *mày* phân tích báo cáo, *mày* đã thể hiện *tính khách quan* khi đánh giá dữ liệu mà không có thành kiến. *Mày* đã cho *tao* một góc nhìn rất rõ ràng.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (analisaste, demonstraste, deste) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ngôi 'Tu' được sử dụng một cách thân mật. Lưu ý vị trí đại từ 'Deste-me'.
-
"No julgamento, o juiz mostrou *objetividade* quando proferiu a sentença. Ele ponderou todas as evidências e agiu em conformidade com a lei. Ele não se deixou influenciar por opiniões externas. Dou-lhe os parabéns pela sua ação."Trong phiên tòa, thẩm phán đã thể hiện *tính khách quan* khi tuyên án. Ông đã cân nhắc tất cả các bằng chứng và hành động phù hợp với luật pháp. Ông không để bản thân bị ảnh hưởng bởi các ý kiến bên ngoài. Tôi chúc mừng ông vì hành động của ông.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (mostrou, ponderou, agiu) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Dou-lhe' là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis).
-
"Quando *tu* eras criança, lembro-me que sempre lidaste com os problemas dos teus amigos com muita *objetividade*. Nunca deste ouvidos a boatos! Contaste-me muitos segredos."Khi *mày* còn nhỏ, *tao* nhớ rằng *mày* luôn giải quyết các vấn đề của bạn bè *mày* với rất nhiều *tính khách quan*. *Mày* chưa bao giờ nghe theo những lời đồn đại! *Mày* đã kể cho *tao* rất nhiều bí mật.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (lidaste, deste, contaste) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý cách sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và vị trí đại từ 'Contaste-me' (enclisis).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A objetividade que demonstras está a ser fundamental para resolver este problema."Tính khách quan mà bạn thể hiện đang rất quan trọng để giải quyết vấn đề này.Câu này sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để liên kết mệnh đề chỉ tính khách quan. 'Estar a ser' là cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh quá trình đang diễn ra. 'Demonstras' là động từ chia ở ngôi 'tu'.
-
"A objetividade, sem a qual não conseguiríamos chegar a uma conclusão justa, é crucial neste processo."Tính khách quan, mà nếu không có nó chúng ta sẽ không thể đi đến một kết luận công bằng, là yếu tố then chốt trong quá trình này.Câu này dùng 'a qual' (đại từ quan hệ) thay cho 'objetividade', tránh lặp từ. Cấu trúc 'sem a qual' tương đương 'nếu không có nó'. Động từ 'conseguiríamos' chia ở thì condicional, diễn tả khả năng trong điều kiện nhất định.
-
"A objetividade, cuja importância estás agora a reconhecer, sempre foi essencial para mim."Tính khách quan, mà tầm quan trọng của nó bạn giờ đang nhận ra, luôn luôn thiết yếu đối với tôi.Câu này sử dụng 'cuja' (đại từ quan hệ sở hữu), biểu thị 'tầm quan trọng của tính khách quan'. 'Estás a reconhecer' là cấu trúc continuous aspect ở ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sempre foi' là thì pretérito perfeito composto, nhấn mạnh hành động đã hoàn thành nhưng còn liên quan đến hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
