subterrâneo
[su.bɨ.ˈtɛ.rɐ.nu]
dưới lòng đất
Intermediário (B1)
Significado "subterrâneo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se encontra ou se realiza debaixo da terra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm hoặc hoạt động dưới bề mặt trái đất.
Exemplos (Ví dụ)
"A rede de esgotos é subterrânea."
"Hệ thống thoát nước nằm dưới lòng đất."
"Os cabos de eletricidade estão a ser instalados de forma subterrânea."
"Các dây cáp điện đang được lắp đặt dưới lòng đất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | subterrânea |
A passagem subterrânea era escura.
(Lối đi ngầm tối tăm.) |
| Masculine Plural | subterrâneos |
Os rios subterrâneos são um mistério.
(Các dòng sông ngầm là một bí ẩn.) |
| Feminine Plural | subterrâneas |
As grutas subterrâneas são impressionantes.
(Những hang động ngầm thật ấn tượng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | subterrâneo+íssimo (subterraneíssimo) |
O sistema de esgotos era subterraneíssimo.
(Hệ thống thoát nước rất ngầm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu explorarás aquele misterioso túnel subterrâneo connosco?"Ngày mai, bạn sẽ cùng chúng tôi khám phá đường hầm ngầm bí ẩn đó chứ?Động từ 'explorar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) thành 'explorarás'. Tính từ 'subterrâneo' bổ nghĩa cho danh từ 'túnel'.
-
"O novo plano de urbanismo incluirá a construção de um grande parque de estacionamento subterrâneo."Kế hoạch đô thị mới sẽ bao gồm việc xây dựng một bãi đậu xe ngầm lớn.Động từ 'incluir' được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 3 số ít ('o plano') thành 'incluirá'. Cụm danh từ 'parque de estacionamento subterrâneo' (bãi đậu xe ngầm) là một ví dụ điển hình về cách dùng tính từ này.
-
"A investigação científica revelará a existência de um rio subterrâneo sob a cidade."Cuộc điều tra khoa học sẽ tiết lộ sự tồn tại của một con sông ngầm bên dưới thành phố.Động từ 'revelar' được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 3 số ít ('a investigação') thành 'revelará'. Tính từ 'subterrâneo' được dùng để mô tả đặc tính của 'rio' (con sông).
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a escavar um túnel subterrâneo para o comboio?"Bạn đang đào một đường hầm ngầm cho tàu hỏa à?Giải thích: Adjective 'subterrâneo' (ngầm) chia giống đực số ít để phù hợp với danh từ 'túnel' (đường hầm, giống đực số ít). Cấu trúc 'estar a escavar' (đang đào) thể hiện hành động đang diễn ra, là cách dùng chuẩn Châu Âu (tương đương 'estou a fazer').
-
"A nova passagem subterrânea para peões vai abrir na próxima semana."Lối đi bộ ngầm mới sẽ mở cửa vào tuần tới.Giải thích: Adjective 'subterrânea' (ngầm) chia giống cái số ít để phù hợp với danh từ 'passagem' (lối đi, giống cái số ít). Đây là sự hòa hợp về giống và số giữa tính từ và danh từ.
-
"Muitas cidades europeias têm extensas redes subterrâneas de metro."Nhiều thành phố châu Âu có mạng lưới tàu điện ngầm dưới lòng đất rộng lớn.Giải thích: Adjective 'subterrâneas' (ngầm) chia giống cái số nhiều để phù hợp với danh từ 'redes' (mạng lưới, giống cái số nhiều). Sự hòa hợp này thể hiện 'Género e Número' trong tiếng Bồ Đào Nha.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante, para o sucesso do projeto, serem encontrados veios de água subterrâneos antes de tu começares a construir as fundações."Để dự án thành công, việc tìm ra các mạch nước ngầm là rất quan trọng trước khi bạn bắt đầu xây dựng nền móng.Sử dụng 'serem encontrados' (Infinitivo Pessoal chia ngôi số nhiều - họ) vì chủ ngữ là 'veios de água subterrâneos'. 'antes de tu começares a construir': 'tu' + 'começares' (Infinitivo Pessoal chia ngôi số ít - bạn).
-
"O relatório indica ser provável existirem cavernas subterrâneas na região, pelo que aconselho-vos a estarem a usar equipamento de proteção adequado ao explorarem."Báo cáo chỉ ra rằng có khả năng có các hang động dưới lòng đất trong khu vực, vì vậy tôi khuyên các bạn nên sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp khi khám phá.'existirem' (Infinitivo Pessoal chia ngôi số nhiều - họ). 'aconselho-vos a estarem a usar': 'vós' + 'estarem' (Infinitivo Pessoal chia ngôi số nhiều - các bạn) + 'a usar' (estar a + infinitive để diễn tả hành động đang diễn ra). 'aconselho-vos' (vị trí đại từ: enclisis)
-
"Não é permitido aos trabalhadores estarem a realizar escavações subterrâneas sem eles terem a formação adequada."Công nhân không được phép thực hiện đào bới dưới lòng đất nếu họ không có đào tạo đầy đủ.'aos trabalhadores estarem a realizar': 'eles' (công nhân) + 'estarem' (Infinitivo Pessoal chia ngôi số nhiều - họ) + 'a realizar' (estar a + infinitive cho hành động đang diễn ra). 'eles terem': 'eles' + 'terem' (Infinitivo Pessoal chia ngôi số nhiều - họ).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a explorar o sistema subterrâneo de esgotos da cidade? É perigoso!"Bạn đang khám phá hệ thống cống ngầm của thành phố à? Nguy hiểm đấy!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a explorar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Subterrâneo' là tính từ bổ nghĩa cho 'sistema'.
-
"Nós estamos a investigar um complexo subterrâneo que parece ter origens muito antigas."Chúng tôi đang điều tra một khu phức hợp ngầm có vẻ như có nguồn gốc rất cổ xưa.Sử dụng 'estamos a investigar' (estar a + infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra ở thì hiện tại. 'Subterrâneo' bổ nghĩa cho 'complexo'.
-
"A senhora está a dizer que há uma passagem subterrânea que liga o castelo à igreja?"Ngài đang nói rằng có một lối đi ngầm nối liền lâu đài với nhà thờ?Sử dụng 'A senhora' (ngôi lịch sự) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (está) và cấu trúc 'estar a dizer' (estar a + infinitive). 'Subterrânea' (giống cái) bổ nghĩa cho 'passagem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
