(Vị trí top_banner)
Hình minh họa à superfície
B1
Advérbio B1 Tổng quát

à superfície

[ɐ su.pɨɾˈfi.si.ɐ]
trên mặt đất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "à superfície" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Numa posição acima do nível do solo; não enterrado ou subterrâneo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở vị trí cao hơn mặt đất; không bị chôn vùi hoặc dưới lòng đất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As flores estavam à superfície da água."

    "Những bông hoa nổi trên mặt nước."

  • "O mineiro encontrou ouro à superfície."

    "Người thợ mỏ tìm thấy vàng trên mặt đất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sobre a terra(trên mặt đất)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt nào.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Lugar

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo N/A
Não aplicável, pois 'à superfície' não é geralmente usado em construções comparativas.
(Không áp dụng, vì 'à superfície' thường không được sử dụng trong các cấu trúc so sánh.)
Superlativo N/A
Não aplicável, pois 'à superfície' não é geralmente usado em construções superlativas.
(Không áp dụng, vì 'à superfície' thường không được sử dụng trong các cấu trúc so sánh nhất.)
Usage Context Localização
O barco flutuava à superfície da água.
(Chiếc thuyền nổi trên mặt nước.)
Sinónimos por cima, superficialmente
O problema foi abordado à superfície, sem aprofundamento.
(Vấn đề được đề cập một cách hời hợt, không đi sâu vào chi tiết.)
Antónimos no fundo, profundamente
O tesouro estava escondido no fundo do mar, não à superfície.
(Kho báu được giấu dưới đáy biển, không phải trên bề mặt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)