à superfície
[ɐ su.pɨɾˈfi.si.ɐ]
trên mặt đất
Intermediário (B1)
Significado "à superfície" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Numa posição acima do nível do solo; não enterrado ou subterrâneo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở vị trí cao hơn mặt đất; không bị chôn vùi hoặc dưới lòng đất.
Exemplos (Ví dụ)
"As flores estavam à superfície da água."
"Những bông hoa nổi trên mặt nước."
"O mineiro encontrou ouro à superfície."
"Người thợ mỏ tìm thấy vàng trên mặt đất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt nào.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Lugar
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | N/A |
Não aplicável, pois 'à superfície' não é geralmente usado em construções comparativas.
(Không áp dụng, vì 'à superfície' thường không được sử dụng trong các cấu trúc so sánh.) |
| Superlativo | N/A |
Não aplicável, pois 'à superfície' não é geralmente usado em construções superlativas.
(Không áp dụng, vì 'à superfície' thường không được sử dụng trong các cấu trúc so sánh nhất.) |
| Usage Context | Localização |
O barco flutuava à superfície da água.
(Chiếc thuyền nổi trên mặt nước.) |
| Sinónimos | por cima, superficialmente |
O problema foi abordado à superfície, sem aprofundamento.
(Vấn đề được đề cập một cách hời hợt, không đi sâu vào chi tiết.) |
| Antónimos | no fundo, profundamente |
O tesouro estava escondido no fundo do mar, não à superfície.
(Kho báu được giấu dưới đáy biển, không phải trên bề mặt.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
