Ultrapassar
/uɫtɾɐpɐˈsaɾ/
vượt mặt
Independente (B2)
Significado "Ultrapassar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Exceder alguém em esperteza ou habilidade; levar vantagem sobre alguém através de manobras astutas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vượt mặt ai đó bằng cách sử dụng các thao tác khéo léo; giành lợi thế hơn ai đó bằng chiến thuật thông minh.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tentou ultrapassar o seu concorrente nos negócios, mas falhou."
"Anh ấy đã cố gắng vượt mặt đối thủ cạnh tranh trong kinh doanh, nhưng đã thất bại."
"Não tentes ultrapassar-me, porque estou a vigiar todos os teus movimentos."
"Đừng cố gắng vượt mặt tôi, vì tôi đang theo dõi mọi hành động của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usar pronomes clíticos: Ultrapassa-o com astúcia. (Clítico depois do verbo)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ultrapasso |
Eu ultrapasso o carro da frente na autoestrada.
(Tôi vượt qua chiếc xe phía trước trên đường cao tốc.) |
| Tu | ultrapassas | |
| Ele/Você | ultrapassa | |
| Nós | ultrapassamos | |
| Eles/Vocês | ultrapassam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ultrapassei |
Ontem, eu ultrapassei as minhas expectativas no exame.
(Hôm qua, tôi đã vượt qua sự mong đợi của mình trong kỳ thi.) |
| Tu | ultrapassaste | |
| Ele/Você | ultrapassou | |
| Nós | ultrapassámos | |
| Eles/Vocês | ultrapassaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ultrapassava |
Quando era jovem, eu ultrapassava todos os meus amigos a correr.
(Khi còn trẻ, tôi thường vượt qua tất cả bạn bè của mình khi chạy.) |
| Tu | ultrapassavas | |
| Ele/Você | ultrapassava | |
| Nós | ultrapassávamos | |
| Eles/Vocês | ultrapassavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu ultrapassares o teu mestre em conhecimento, deves partilhar o teu saber com os outros."Nếu con vượt qua thầy của mình về kiến thức, con nên chia sẻ sự hiểu biết của mình với người khác.Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (ultrapassares). Lưu ý, ngôi 'tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. 'deves' (dever) thể hiện sự cần thiết, bổn phận.
-
"Quando tu ultrapassares as expectativas dos teus pais, eles ficarão muito orgulhosos e estarão a contar a todos os vizinhos."Khi con vượt quá sự mong đợi của cha mẹ, họ sẽ rất tự hào và sẽ kể cho tất cả hàng xóm.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (ultrapassares) sau 'Quando'. 'estarão a contar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (thì tiếp diễn) - họ sẽ đang kể. Chia động từ 'estar' ở 'Futuro do Indicativo' (ngôi 3 số nhiều) + 'a contar'.
-
"Assim que tu o ultrapassares em perspicácia, ele dar-te-á os parabéns."Ngay khi con vượt qua nó về sự sắc sảo, nó sẽ chúc mừng con.Cụm 'Assim que' đi với 'Futuro do Conjuntivo' (ultrapassares). 'dar-te-á' là vị trí đại từ tân ngữ 'te' đặt sau động từ (Enclisis) và gắn liền bằng dấu gạch nối do động từ ở thì tương lai - 'dará' (dar) chia ở ngôi 3 số ít. 'dar-te-á' = 'dará a ti'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Tu nunca me ultrapassavas na escola, embora fosses mais inteligente."Bạn (mày) không bao giờ vượt mặt tôi ở trường, mặc dù bạn thông minh hơn.Động từ 'ultrapassar' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (ultrapassavas) để diễn tả một hành động thường xuyên hoặc một tình trạng trong quá khứ. Đại từ 'me' được đặt trước động từ (proclítico) do có trạng từ phủ định 'nunca' đứng trước, tuân thủ quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Ele estava a ultrapassar os seus rivais na competição com a sua tática inesperada."Anh ấy đang vượt mặt các đối thủ của mình trong cuộc thi bằng chiến thuật bất ngờ của anh ấy.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estava a ultrapassar) được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect), là cấu trúc chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Estava' là thì 'Pretérito Imperfeito' của động từ 'estar'.
-
"Nos jogos de tabuleiro, ele sempre nos ultrapassava com as suas jogadas inesperadas."Trong các trò chơi cờ bàn, anh ấy luôn vượt mặt chúng tôi bằng những nước đi bất ngờ của mình.Động từ 'ultrapassar' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (ultrapassava) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ. Đại từ 'nos' được đặt trước động từ (proclítico) do có trạng từ 'sempre' đứng trước, phù hợp với quy tắc đặt đại từ trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O João foi ultrapassado em esperteza pelo António, que estava a planear a sua jogada há semanas. Ninguém esperava que ele tivesse conseguido."João đã bị António vượt mặt về sự khôn ngoan, người đã lên kế hoạch cho nước đi của mình hàng tuần nay. Không ai ngờ rằng anh ta lại có thể thành công."Ultrapassado" là phân từ quá khứ bất quy tắc của "ultrapassar". Cấu trúc "estar a planear" diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect).
-
"Fui ultrapassado na negociação do carro usado. Devia ter pedido ajuda a um profissional antes de ter falado com o vendedor."Tôi đã bị vượt mặt trong cuộc thương lượng mua chiếc xe cũ. Lẽ ra tôi nên tìm sự giúp đỡ từ một chuyên gia trước khi nói chuyện với người bán."Ultrapassado" là phân từ quá khứ bất quy tắc của "ultrapassar". Ở đây, "fui ultrapassado" diễn tả một hành động bị động đã xảy ra.
-
"A equipa foi ultrapassada pela concorrência, que estava a investir fortemente em publicidade. Temo que já não possamos recuperar."Đội của chúng ta đã bị đối thủ cạnh tranh vượt mặt, những người đang đầu tư mạnh vào quảng cáo. Tôi e rằng chúng ta không còn khả năng phục hồi nữa."Ultrapassada" là phân từ quá khứ bất quy tắc của "ultrapassar", được chia theo giống cái số ít vì "a equipa" là chủ ngữ. Cấu trúc "estar a investir" biểu thị một hành động đang diễn ra.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"És tão competitivo que estás sempre a tentar ultrapassar os teus amigos, até nos jogos mais simples."Cậu hiếu thắng đến mức lúc nào cậu cũng đang cố gắng vượt qua bạn bè của mình, ngay cả trong những trò chơi đơn giản nhất.Sử dụng 'És' (ngôi 'tu' của động từ 'ser') để mô tả một đặc điểm, tính cách (hiếu thắng). Cấu trúc 'estás a tentar' ('estar a + infinitivo') được dùng để diễn tả một hành động đang hoặc thường xuyên diễn ra, là cấu trúc chuẩn cho thì hiện tại tiếp diễn ở Bồ Đào Nha.
-
"A equipa dele não é a favorita, mas ele está a demonstrar uma grande habilidade para ultrapassar os adversários."Đội của anh ấy không phải là đội được yêu thích nhất, nhưng anh ấy đang thể hiện một kỹ năng tuyệt vời để qua mặt các đối thủ.Sử dụng 'é' (động từ 'ser') để nói về một sự thật, một trạng thái lâu dài (đội không phải là ứng cử viên). 'Está a demonstrar' ('estar a + infinitivo') mô tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một giai đoạn hiện tại.
-
"Sei que ele é um génio da estratégia, mas hoje eu estou a sentir-me confiante para o ultrapassar."Tôi biết anh ấy là một thiên tài chiến lược, nhưng hôm nay tôi đang cảm thấy tự tin để vượt qua anh ấy.'É' (động từ 'ser') được dùng để xác định một danh tính, một đặc tính cố hữu (là một thiên tài). 'Estou a sentir-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' với đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ nguyên mẫu (ênclise), diễn tả một cảm giác, trạng thái tạm thời.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
