(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superável
B2
adjetivo B2 Tổng quát

superável

/su.pɨˈɾa.vɛɫ/
có thể bị vượt qua
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "superável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode ser superado ou excedido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng bị vượt qua hoặc xuất sắc hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua pontuação no exame foi superável, mas ainda precisa de melhorar."

    "Điểm số của bạn trong kỳ thi có thể bị vượt qua, nhưng bạn vẫn cần phải cải thiện."

  • "Este recorde é superável com muito esforço e dedicação."

    "Kỷ lục này có thể bị vượt qua với nhiều nỗ lực và cống hiến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ultrapassável(có thể vượt qua) excedível(có thể vượt quá)

Antônimos

insuperável(không thể vượt qua)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)