ultrapassável
/uɫtɾɐpɐˈsa.vɛɫ/
có thể vượt qua
Independente (B2)
Significado "ultrapassável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser ultrapassado; capaz de ser excedido ou superado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể vượt qua được; có khả năng bị vượt quá hoặc làm tốt hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"A meta estabelecida é perfeitamente ultrapassável com um pouco de esforço."
"Mục tiêu đã đặt ra hoàn toàn có thể vượt qua được với một chút nỗ lực."
"O recorde mundial parece ultrapassável para muitos atletas de elite."
"Kỷ lục thế giới có vẻ có thể vượt qua đối với nhiều vận động viên ưu tú."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có quy tắc số nhiều đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | ultrapassável |
A barreira era ultrapassável com esforço.
(Rào cản có thể vượt qua được nếu nỗ lực.) |
| Masculine Plural | ultrapassáveis |
Os obstáculos eram ultrapassáveis com determinação.
(Những trở ngại có thể vượt qua được với sự quyết tâm.) |
| Feminine Plural | ultrapassáveis |
As metas eram ultrapassáveis, embora ambiciosas.
(Những mục tiêu có thể vượt qua được, mặc dù đầy tham vọng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | ultrapassabilíssimo |
O desafio era ultrapassabilíssimo com a equipa certa.
(Thử thách cực kỳ có thể vượt qua được với đúng đội.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Não te preocupes com este problema; ele é mais ultrapassável do que o que pensas."Đừng lo lắng về vấn đề này; nó dễ vượt qua hơn những gì bạn nghĩ.Cấu trúc 'mais... do que' dùng để diễn tả cấp độ so sánh cao hơn của tính từ (grau comparativo de superioridade). 'Não te preocupes' là mệnh lệnh phủ định ở ngôi 'Tu', với đại từ 'te' đứng trước động từ do có từ phủ định 'não'. Động từ 'pensas' cũng được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"De todos os obstáculos que tens à frente, este é o menos ultrapassável."Trong tất cả các chướng ngại vật mà bạn đang đối mặt, đây là cái ít vượt qua được nhất.Cấu trúc 'o menos... de' dùng để diễn tả cấp độ so sánh thấp nhất (grau superlativo relativo de inferioridade). 'Tens' là động từ 'ter' chia ở ngôi 'Tu'.
-
"A dificuldade que estás a enfrentar agora é tão ultrapassável quanto a anterior, por isso não desistas!"Khó khăn mà bạn đang đối mặt bây giờ cũng dễ vượt qua như cái trước, vì vậy đừng bỏ cuộc!Cấu trúc 'tão... quanto' dùng để diễn tả cấp độ so sánh ngang bằng (grau comparativo de igualdade). 'Estás a enfrentar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu (estar a + infinitivo), với 'estás' chia ở ngôi 'Tu'. 'Não desistas' là thể mệnh lệnh phủ định cho ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
