capa
/ˈka.pɐ/
áo choàng
Básico (A2)
Significado "capa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Peça de vestuário exterior, ampla e sem mangas, usada sobre os ombros e costas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Áo choàng không tay, thường được buộc ở cổ và buông xuống từ vai.
Exemplos (Ví dụ)
"A menina usava uma capa vermelha para se proteger do frio."
"Cô bé mặc một chiếc áo choàng đỏ để bảo vệ khỏi cái lạnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | capas |
As capas de chuva estão no armário.
(As capas de chuva estão no armário.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | capinha |
Que capinha bonita que o bebé está a usar!
(Que capinha bonita que o bebé está a usar!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A capa que tu estás a usar é muito elegante."Chiếc áo choàng mà bạn đang mặc rất thanh lịch.Mạo từ xác định 'A' đứng trước 'capa' vì ta biết chiếc áo choàng cụ thể nào đang được nói đến. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Động từ 'usar' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Dá-me uma capa para me proteger da chuva, por favor."Cho tôi một chiếc áo choàng để che mưa, làm ơn.Mạo từ không xác định 'uma' chỉ một chiếc áo choàng bất kỳ. Vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (Enclisis) do bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Dá-me' là dạng rút gọn của 'Dá a mim'.
-
"As capas dos super-heróis são sempre impressionantes."Những chiếc áo choàng của các siêu anh hùng luôn rất ấn tượng.Mạo từ xác định 'As' (dạng số nhiều) đứng trước 'capas' (dạng số nhiều) vì chúng ta đang nói về những chiếc áo choàng cụ thể của các siêu anh hùng. 'capas' ở dạng số nhiều vì có nhiều siêu anh hùng.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para poderes usar a capa nova, tu deves esperar que a chuva pare de estar a cair."Để có thể mặc chiếc áo choàng mới, con nên đợi cho mưa tạnh hẳn.Sử dụng 'poderes' (Infinitivo Pessoal của 'poder' chia cho 'tu') để diễn tả mục đích. Cấu trúc 'estar a cair' nhấn mạnh hành động mưa đang diễn ra. 'deves esperar' (nên đợi), ngôi 'tu'.
-
"É importante estares a usar uma capa quente para não te constipares durante o Inverno."Việc mặc một chiếc áo choàng ấm là quan trọng để con không bị cảm lạnh trong mùa đông.'estares a usar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a usar' chia cho 'tu') diễn tả hành động đang mặc áo choàng. 'constipares' (bị cảm lạnh), ngôi 'tu'. Đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
-
"Antes de ires para a rua, lembra-te de estares a levar uma capa, pois o tempo está imprevisível."Trước khi ra ngoài, hãy nhớ mang theo áo choàng, vì thời tiết khó lường.'estares a levar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a levar' chia cho 'tu') diễn tả hành động đang mang áo choàng. 'Lembra-te' (hãy nhớ), vị trí đại từ 'te' sau động từ (enclisis) vì đây là mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
