(Vị trí top_banner)
Hình minh họa súplica
B2
Feminino B2 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

súplica

[ˈsuplikɐ]
lời khẩn cầu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "súplica" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pedido humilde e insistente; instância; rogo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời khẩn cầu, lời van xin; sự biện hộ (trong luật pháp).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Dirigiu uma súplica ao rei, pedindo clemência."

    "Ông ta gửi một lời khẩn cầu đến nhà vua, xin sự khoan dung."

  • "A súplica da vítima comoveu o júri."

    "Lời khẩn cầu của nạn nhân đã làm lay động bồi thẩm đoàn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

oração(lời cầu nguyện) prece(lời van vái) rogo(lời thỉnh cầu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) súplicas
As súplicas da população foram ouvidas pelo governo.
(Những lời khẩn cầu của người dân đã được chính phủ lắng nghe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) supliquinha
Ela fez uma supliquinha para conseguir o que queria.
(Cô ấy đã khẩn cầu một cách nhỏ nhẹ để đạt được điều mình muốn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)