(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suscitar
B2
Verbo B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giáo dục

suscitar

/suʃ.siˈtaɾ/
khơi gợi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "suscitar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Despertar ou provocar uma reação, sentimento ou ideia em alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gợi ra, khơi gợi, hoặc thu thập (một phản hồi, câu trả lời, hoặc thông tin) từ ai đó, như là kết quả của hành động hoặc câu hỏi của mình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O debate suscitou muitas questões importantes."

    "Cuộc tranh luận đã khơi gợi nhiều câu hỏi quan trọng."

  • "A sua apresentação está a suscitar um grande interesse."

    "Bài thuyết trình của anh ấy đang khơi gợi sự quan tâm lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Usar pronomes clíticos corretamente (ex: 'suscitar-lhe' ou 'lhe suscitar' dependendo da posição na frase).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu suscito
Este evento suscita muitas questões importantes.
(Sự kiện này làm nảy sinh nhiều câu hỏi quan trọng.)
Tu suscitas
Ele/Você suscita
Nós suscitamos
Eles/Vocês suscitam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu suscitei
O debate suscitou um grande interesse público.
(Cuộc tranh luận đã làm nảy sinh sự quan tâm lớn của công chúng.)
Tu suscitaste
Ele/Você suscitou
Nós suscitámos
Eles/Vocês suscitaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu suscitava
Antigamente, este tema suscitava muitas discussões acaloradas.
(Ngày xưa, chủ đề này thường gây ra nhiều cuộc thảo luận sôi nổi.)
Tu suscitavas
Ele/Você suscitava
Nós suscitávamos
Eles/Vocês suscitavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo, o debate sobre a política de imigração suscitaria mais interesse entre os cidadãos."
    Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, cuộc tranh luận về chính sách nhập cư sẽ gây thêm hứng thú cho người dân.
    Suscitaria là dạng Condicional Simples của 'suscitar'. Vì đây là mệnh đề điều kiện, 'suscitar' được chia ở thì Condicional. Cấu trúc câu điều kiện loại 2: Se + Imperfeito do Subjuntivo, Condicional Simples.
  • "Eu creio que um bom livro sobre história portuguesa suscitaria uma maior apreciação pela nossa cultura."
    Tôi tin rằng một cuốn sách hay về lịch sử Bồ Đào Nha sẽ khơi dậy sự đánh giá cao hơn về văn hóa của chúng ta.
    Suscitaria là dạng Condicional Simples của 'suscitar'. Thể hiện một khả năng hoặc giả định trong tương lai. 'Eu creio que...' là một cách diễn đạt phổ biến để bày tỏ quan điểm.
  • "Acredito que um prémio de mérito suscitaria nos alunos um maior desejo de aprender e participar nas aulas."
    Tôi tin rằng một giải thưởng danh dự sẽ khơi dậy trong học sinh mong muốn học tập và tham gia vào các lớp học nhiều hơn.
    Suscitaria là dạng Condicional Simples của 'suscitar'. Dùng để diễn tả một hệ quả có thể xảy ra nếu có một điều kiện nhất định (ở đây là 'prémio de mérito'). Vị trí của 'nos alunos' sau động từ 'suscitaria' là cách dùng phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu, nhấn mạnh đối tượng chịu tác động.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a suscitar muitas dúvidas com o teu comportamento estranho."
    Bạn đang gây ra nhiều nghi ngờ với hành vi kỳ lạ của mình.
    Sử dụng cấu trúc 'estás a' (ngôi Tu - thân mật) kết hợp với động từ nguyên mẫu 'suscitar'. Đây là cách diễn đạt hành động đang tiếp diễn đặc trưng của Bồ Đào Nha.
  • "O novo projeto do governo está a suscitar uma enorme polémica na Assembleia."
    Dự án mới của chính phủ đang gây ra một cuộc tranh luận gay gắt tại Quốc hội.
    Dùng 'está a suscitar' cho chủ ngữ số ít (ngôi thứ 3). Lưu ý từ 'polémica' dùng dấu sắc (PT-PT) thay vì dấu huyền (PT-BR) và dùng từ 'Assembleia' trong bối cảnh chính trị Bồ Đào Nha.
  • "Estas imagens antigas estão a suscitar-me recordações de infância."
    Những hình ảnh cũ này đang khơi dậy trong tôi những kỷ niệm thời thơ ấu.
    Tuân thủ quy tắc đặt đại từ clitic (Enclisis): đại từ 'me' được nối vào sau động từ nguyên mẫu 'suscitar' bằng dấu gạch ngang (suscitar-me), không đứng trước động từ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a tua curiosidade suscitava sempre muitas perguntas aos teus pais."
    Khi bạn còn nhỏ, sự tò mò của bạn luôn gợi lên rất nhiều câu hỏi cho bố mẹ bạn.
    Suscitar chia ở thì Pretérito Imperfeito ngôi 'tu'. Lưu ý, trong quá khứ, sự tò mò của 'tu' thường xuyên gây ra (suscitava) các câu hỏi. 'teus pais' thay vì 'seus pais' để phù hợp với ngôi 'tu'.
  • "Antigamente, a forma como ele explicava a matéria suscitava discussões acaloradas entre os alunos."
    Ngày xưa, cách anh ấy giải thích vấn đề thường gợi lên những cuộc tranh luận sôi nổi giữa các học sinh.
    Suscitar chia ở thì Pretérito Imperfeito ngôi 'ele'. Hành động 'suscitava' diễn ra thường xuyên trong quá khứ, gây ra các cuộc tranh luận.
  • "No tempo da faculdade, as obras de arte que visitávamos suscitavam em nós um grande interesse pela história."
    Vào thời đại học, những tác phẩm nghệ thuật mà chúng tôi ghé thăm đã gợi lên trong chúng tôi một sự quan tâm lớn đến lịch sử.
    Suscitar chia ở thì Pretérito Imperfeito ngôi 'nós'. Các tác phẩm nghệ thuật thường xuyên gây ra (suscitavam) sự quan tâm. 'em nós' để nhấn mạnh 'trong chúng tôi' và tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)