(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sustento
B1
Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

sustento

[suʃˈtẽ.tu]
sinh kế
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sustento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Meios de subsistência; aquilo que permite a alguém viver e garantir as suas necessidades básicas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phương tiện để đảm bảo các nhu yếu phẩm của cuộc sống; một cách để kiếm sống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu sustento depende do meu trabalho."

    "Sinh kế của tôi phụ thuộc vào công việc của tôi."

  • "É difícil garantir o sustento da família com um salário mínimo."

    "Rất khó để đảm bảo sinh kế gia đình với mức lương tối thiểu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ganha-pão(Kế sinh nhai) meios de vida(Phương tiện kiếm sống)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sustentos
O sustento da família dependia da pesca.
(Kế sinh nhai của gia đình phụ thuộc vào việc đánh bắt cá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sustentozinho
Ele precisava de um sustentozinho para sobreviver.
(Anh ấy cần một chút ít để sống sót.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)