(Vị trí top_banner)
Hình minh họa garantir
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày/Kinh doanh/Pháp luật

garantir

[ɡɐ.ɾɐ̃ˈtiɾ]
đảm bảo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "garantir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Assegurar que algo acontecerá ou é verdade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đảm bảo rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu garanto que chegaremos a tempo."

    "Tôi đảm bảo rằng chúng ta sẽ đến đúng giờ."

  • "O banco garante o pagamento."

    "Ngân hàng đảm bảo việc thanh toán."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí các đại từ (clíticos): Garanto-te (tôi đảm bảo với bạn), vou garantir-lhe (tôi sẽ đảm bảo với ông/bà).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu garanto
Eu garanto que chegarei a tempo.
(Tôi đảm bảo rằng tôi sẽ đến đúng giờ.)
Tu garantes
Ele/Você garante
Nós garantimos
Eles/Vocês garantem
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu garanti
Ontem, garanti a entrega do projeto.
(Hôm qua, tôi đã đảm bảo việc giao dự án.)
Tu garantiste
Ele/Você garantiu
Nós garantimos
Eles/Vocês garantiram
Pretérito Imperfeito (Costumava fazer)
Pessoa Forma Exemplo
Eu garantia
Antes, garantia sempre a minha presença nas reuniões.
(Trước đây, tôi luôn đảm bảo sự hiện diện của mình trong các cuộc họp.)
Tu garantias
Ele/Você garantia
Nós garantíamos
Eles/Vocês garantiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu te emprestasse o dinheiro, tu garantirias que o devolvias no próximo mês?"
    Nếu tớ cho cậu mượn tiền, cậu có đảm bảo rằng cậu sẽ trả lại vào tháng tới không?
    Động từ 'garantir' được chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'tu' (garantirias). Thì này được dùng để diễn tả một hành động giả định, phụ thuộc vào một điều kiện không chắc chắn được giới thiệu bởi 'se' (nếu). Mệnh đề điều kiện đi kèm thường dùng thì Imperfeito do Subjuntivo (emprestasse).
  • "Eu garantiria a qualidade do serviço, mas para isso precisaria de uma equipa maior."
    Tôi sẽ đảm bảo chất lượng của dịch vụ, nhưng để làm được điều đó tôi sẽ cần một đội ngũ lớn hơn.
    Ở đây, 'garantiria' (ngôi 'eu') diễn tả một khả năng hoặc một lời hứa có điều kiện. Người nói sẵn lòng đảm bảo một điều gì đó, nhưng hành động này phụ thuộc vào một điều kiện không được nói ra trực tiếp bằng mệnh đề 'se', mà được ngụ ý qua vế sau ('mas para isso precisaria...').
  • "A empresa garantiria a continuidade dos postos de trabalho se recebesse o apoio do governo."
    Công ty sẽ đảm bảo duy trì các vị trí việc làm nếu nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ.
    Động từ 'garantiria' (ngôi thứ ba số ít) được dùng để mô tả một kết quả giả định (đảm bảo việc làm) nếu một điều kiện cụ thể (nhận được hỗ trợ) được đáp ứng. Đây là cấu trúc câu điều kiện kinh điển trong tiếng Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)