(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tal
B1
Determinante/Pronome (Masculino) B1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

tal

/ˈtal/
như vậy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Usado para se referir ao tipo ou qualidade de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để đề cập đến loại hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Nunca vi tal coisa."

    "Tôi chưa bao giờ thấy điều như vậy."

  • "Não esperava tal reação da parte dele."

    "Tôi không mong đợi một phản ứng như vậy từ anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

semelhante(tương tự) dessa maneira(theo cách như vậy)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muito) tais
Existem tais coisas que não consigo entender.
(Có những điều như vậy mà tôi không thể hiểu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) talzinho
Este é um talzinho problema, mas podemos resolver.
(Đây chỉ là một vấn đề nhỏ, nhưng chúng ta có thể giải quyết.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para eles serem tais como os pais os educaram, estando sempre a seguir os bons exemplos que lhes deram."
    Điều quan trọng là họ phải là những người như cách cha mẹ họ đã nuôi dạy, luôn noi theo những tấm gương tốt mà cha mẹ đã cho họ.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal cho 'eles') kết hợp với 'tais' để diễn tả việc trở thành kiểu người nhất định. 'Estando a seguir' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chia cho ngôi 'eles'.
  • "Para tu seres tal como desejas, deves estar a trabalhar arduamente e a investir no teu futuro."
    Để mày trở thành người như mày mong muốn, mày phải đang làm việc chăm chỉ và đầu tư vào tương lai của mày.
    'Seres' là Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'. 'Estar a trabalhar' và 'estar a investir' là continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý dùng 'tu' và chia động từ tương ứng.
  • "Considerando serem tais as dificuldades, compete a nós estarmos a encontrar soluções inovadoras para os problemas."
    Xem xét những khó khăn là như vậy, chúng tôi có nhiệm vụ đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề.
    'Serem' là Infinitivo Pessoal chia cho 'as dificuldades'. 'Estarmos a encontrar' là continuous aspect (estar a + infinitivo) chia cho 'nós', nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Tais' bổ nghĩa cho 'dificuldades'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Que tal um livro que tenha sido escrito com tal paixão que te comova até às lágrimas?"
    Thế nào về một cuốn sách đã được viết với một niềm đam mê lớn đến mức làm bạn cảm động đến rơi nước mắt?
    Sử dụng 'tal' để chỉ phẩm chất của 'paixão'. 'Tenha sido escrito' là pretérito perfeito composto do conjuntivo (quá khứ hoàn thành giả định). 'Comova' chia theo ngôi 'te'. Lưu ý 'até às lágrimas' (đến rơi nước mắt) là một cụm từ phổ biến.
  • "Nunca tinha visto tal filme antes, um filme que foi feito com tais recursos limitados."
    Tôi chưa từng xem một bộ phim như vậy trước đây, một bộ phim đã được làm với nguồn lực hạn chế đến vậy.
    'Tal' ở đây nhấn mạnh vào loại hình của bộ phim. 'Tinha visto' là pretérito mais-que-perfeito do indicativo (quá khứ hoàn thành). 'Foi feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'.
  • "Dou-te um exemplo: Que tal um artista que tenha sido descoberto por ti, um artista com tais características únicas?"
    Tôi cho bạn một ví dụ: Thế nào về một nghệ sĩ đã được bạn khám phá, một nghệ sĩ với những đặc điểm độc đáo như vậy?
    'Dou-te' (tôi cho bạn) tuân thủ quy tắc enclisis. 'Tenha sido descoberto' là dạng bị động của quá khứ hoàn thành giả định. 'Tal' mô tả các đặc điểm (características) của nghệ sĩ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Que tal um café agora? Estou a precisar de um!"
    Một ly cà phê bây giờ thì sao? Tôi đang cần một ly!
    ‘Que tal’ được dùng để đề xuất hoặc hỏi ý kiến. ‘Estou a precisar’ là thì hiện tại tiếp diễn (present continuous), diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu gostas de que tal música? Eu estou a gostar muito de fado."
    Bạn thích loại nhạc nào? Tôi đang rất thích fado.
    'Que tal música' hỏi về thể loại hoặc loại hình âm nhạc. 'Estou a gostar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để chỉ hành động đang diễn ra (thích).
  • "Tais atitudes não são aceitáveis. Dou-te um conselho: estás a ser demasiado impulsivo."
    Những thái độ như vậy là không thể chấp nhận được. Tôi cho bạn một lời khuyên: bạn đang quá bốc đồng.
    'Tais atitudes' sử dụng dạng số nhiều của 'tal' để chỉ các thái độ cụ thể. 'Dou-te' (cho bạn) thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trước động từ (enclisis) và 'estás a ser' là thì hiện tại tiếp diễn của động từ 'ser'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Que tal de carro? Estou a ver que o teu está avariado. Se quiseres, dá-me boleia amanhã de manhã, 'tá bem?"
    Đi xe hơi thì sao? Tôi thấy xe của bạn đang bị hỏng. Nếu bạn muốn, cho tôi đi nhờ vào sáng mai nhé?
    Sử dụng 'Que tal' để gợi ý một phương án. 'Estou a ver' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (thấy). 'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ chuẩn Âu sau động từ mệnh lệnh khẳng định. Dùng 'teu' (của bạn) vì xưng hô 'tu' thân mật.
  • "Nunca vi tal coisa! Estás a brincar comigo? Que disparate!"
    Tôi chưa từng thấy chuyện như vậy! Bạn đang đùa với tôi à? Thật là vô lý!
    'Tal coisa' có nghĩa là 'chuyện như vậy'. 'Estás a brincar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (đang đùa). Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu' ('estás') cho phù hợp văn phong thân mật.
  • "A senhora sabe que tal procedimento é contra as normas da empresa. Poderia, por favor, seguir as instruções?"
    Quý bà có biết rằng thủ tục như vậy là trái với quy định của công ty. Xin vui lòng làm theo hướng dẫn?
    'Tal procedimento' nghĩa là 'thủ tục như vậy'. Sử dụng 'A senhora' (Quý bà) để xưng hô lịch sự và trang trọng. Động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít để phù hợp với cách xưng hô lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)