(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tampão
B2
Nome Masculino B2 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Tài chính, Giao thông vận tải, Tâm lý học)

tampão

[tɐ̃ˈpɐ̃w̃]
vùng đệm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tampão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto ou pessoa que serve para amortecer um impacto ou proteger algo ou alguém de dificuldades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật hoặc người làm giảm tác động, bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi những khó khăn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O exército foi usado como tampão entre os dois países."

    "Quân đội đã được sử dụng như một vùng đệm giữa hai quốc gia."

  • "O mediador agiu como um tampão para evitar o conflito."

    "Người hòa giải đã hành động như một vùng đệm để ngăn chặn xung đột."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: tampões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tampões
Precisamos de tampões para os ouvidos para o concerto.
(Chúng ta cần nút bịt tai cho buổi hòa nhạc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tampãozinho
Este tampãozinho é perfeito para este buraco.
(Cái nút nhỏ này hoàn hảo cho cái lỗ này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Esta almofada servirá de tampão para amortecer a queda."
    Chiếc gối này sẽ đóng vai trò là vật đệm để làm giảm tác động của cú ngã.
    Động từ 'servir' (phục vụ, đóng vai trò) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số ít ('servirá'). 'Tampão' ở đây mang nghĩa là vật đệm, vật chống sốc.
  • "Se algo correr mal, tu serás o meu tampão e ajudar-me-ás a ultrapassar isso."
    Nếu có gì không ổn, bạn sẽ là người che chắn cho tôi và sẽ giúp tôi vượt qua điều đó.
    Câu này dùng ngôi 'Tu' (bạn thân mật) để xưng hô. 'Serás' là động từ 'ser' (là) chia ở thì Tương lai đơn ngôi 'Tu'. 'Ajudar-me-ás' là dạng mesóclise (đại từ 'me' được đặt giữa thân và đuôi của động từ chia ở thì Tương lai đơn) chuẩn Bồ Đào Nha, tuyệt đối không dùng 'me ajudarás'.
  • "Na próxima semana, os engenheiros estarão a instalar os tampões de segurança no novo sistema para prevenir impactos."
    Trong tuần tới, các kỹ sư sẽ đang lắp đặt các tấm đệm an toàn vào hệ thống mới để ngăn ngừa va đập.
    Cấu trúc 'estarão a instalar' là thì Tương lai tiếp diễn (Futuro Contínuo) theo chuẩn Bồ Đào Nha (ESTAR ở thì Futuro + A + INFINITIVE). 'Estarão' là động từ 'estar' (ở/là) chia ở thì Tương lai đơn ngôi thứ ba số nhiều. 'Tampões' ở đây là vật bảo vệ, đệm an toàn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)