(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tátil
B1
Adjetivo B1 Công nghệ, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

tátil

[ˈta.til]
thuộc về xúc giác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tátil" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao sentido do tato; que pode ser percebido pelo tato.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến cảm giác xúc giác, đặc biệt liên quan đến sự cảm nhận và điều khiển các đối tượng bằng cách sử dụng xúc giác và cảm thụ bản thể (ý thức về vị trí và chuyển động của cơ thể).

Exemplos (Ví dụ)

  • "A experiência tátil é fundamental para o desenvolvimento infantil. Estou a falar sobre isto hoje."

    "Trải nghiệm xúc giác là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ. Hôm nay tôi đang nói về điều này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

háptico(thuộc về xúc giác)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular tátil
A superfície era tátil.
(Bề mặt có thể sờ thấy được.)
Masculine Plural táteis
Os materiais são táteis.
(Các vật liệu có thể sờ thấy được.)
Feminine Plural táteis
As texturas são táteis.
(Các kết cấu có thể sờ thấy được.)
Superlative (Tuyệt đối) tatilíssimo
O sensor é tatilíssimo.
(Cảm biến cực kỳ nhạy bén.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)