(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tato
B2
Nome Masculino B2 Quan hệ quốc tế, Giao tiếp

tato

ˈtatu
cư xử khéo léo với
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Habilidade para lidar com situações delicadas ou pessoas difíceis, evitando ofender ou criar conflitos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành xử một cách khéo léo, tế nhị để tránh gây ra sự xúc phạm hoặc bất đồng, đặc biệt khi đối phó với những người hoặc tình huống khó khăn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É preciso ter tato ao lidar com clientes insatisfeitos."

    "Cần phải cư xử khéo léo khi đối phó với những khách hàng không hài lòng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo masculino. Usado para descrever a capacidade de lidar com delicadeza e sensibilidade em situações complexas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tatos
Os tatos são importantes para a percepção do mundo.
(Os sentidos do tato são importantes para a percepção do mundo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tatito
Um tatito suave pode ser muito agradável.
(Um toque suave pode ser muito agradável.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, quando tiveres de falar com o chefe sobre o projeto, terás muito tato para o convencer a aprovar as tuas ideias. Dar-te-á os parabéns pela tua perspicácia."
    Ngày mai, khi anh phải nói chuyện với sếp về dự án, anh sẽ có rất nhiều sự khéo léo để thuyết phục ông ấy chấp thuận các ý tưởng của anh. Ông ấy sẽ chúc mừng anh vì sự nhạy bén của anh.
    Futuro do Indicativo của 'ter' (terás) và 'dar' (dar-te-á) được sử dụng. Lưu ý vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ 'dará' (Enclisis) vì đây là đầu câu. 'Tiveres de falar' là cấu trúc tương lai gần (tiveres + de + infinitivo).
  • "No futuro, as empresas que tiverem mais tato no relacionamento com os clientes serão as que obterão mais sucesso. Saberão estar a ouvir e a responder às suas necessidades."
    Trong tương lai, những công ty có sự khéo léo hơn trong mối quan hệ với khách hàng sẽ là những công ty đạt được nhiều thành công hơn. Họ sẽ biết lắng nghe và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
    Futuro do Indicativo của 'ter' (tiverem) và 'obter' (obterão) được sử dụng. Lưu ý cấu trúc 'estar a ouvir' và 'estar a responder' (Continuous Aspect - hành động đang diễn ra). 'Saberão estar a ouvir' = Họ sẽ biết cách đang lắng nghe.
  • "Se tiveres mais tatos, conseguirás evitar muitas discussões desnecessárias no trabalho. As pessoas dar-te-ão mais ouvidos."
    Nếu anh có nhiều sự khéo léo hơn, anh sẽ có thể tránh được nhiều cuộc tranh luận không cần thiết trong công việc. Mọi người sẽ lắng nghe anh hơn.
    Futuro do Indicativo của 'conseguir' (conseguirás) và 'dar' (dar-te-ão) được sử dụng trong mệnh đề chính. 'Tiveres' (subjunctive) diễn tả điều kiện. Lưu ý vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ 'dar' (Enclisis). 'Dar ouvidos' có nghĩa là 'lắng nghe'.
Giống và Số của danh từ
  • "Tens muito tato ao lidar com o teu chefe. Estás sempre a escolher as palavras certas."
    Bạn rất khéo léo khi đối diện với sếp của bạn. Bạn luôn chọn đúng từ ngữ.
    Ví dụ này sử dụng 'tato' ở dạng số ít, chỉ phẩm chất chung. 'Tens' là dạng chia ngôi thứ hai số ít (tu) của động từ 'ter' (có). 'Estás a escolher' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang chọn).
  • "Os políticos precisam de ter tatos para resolver este conflito diplomático."
    Các chính trị gia cần có sự khéo léo để giải quyết cuộc xung đột ngoại giao này.
    'Tatos' ở đây là dạng số nhiều của 'tato', nhấn mạnh việc cần nhiều kỹ năng và sự khéo léo. 'Precisam de ter' nghĩa là 'cần phải có'.
  • "Sei que estás magoado, mas, por favor, usa o teu tato ao falar com ela. Ela está a passar por um momento difícil e dá-te ouvidos."
    Tôi biết bạn đang tổn thương, nhưng xin hãy sử dụng sự khéo léo của bạn khi nói chuyện với cô ấy. Cô ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn và lắng nghe bạn.
    Ví dụ này sử dụng 'o teu tato' (tato của bạn), chỉ sự khéo léo riêng của người nói. 'Estás magoado' sử dụng động từ 'estar' để diễn tả trạng thái cảm xúc. 'Está a passar' là cấu trúc continuous aspect: 'estar a + infinitivo', nhấn mạnh cô ấy đang trải qua giai đoạn đó. 'Dá-te ouvidos' là một ví dụ về enclisis, đại từ 'te' được đặt sau động từ vì bắt đầu câu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais jovem, tu estavas sempre a usar o teu tato para resolver as discussões entre os teus irmãos. Dava-te muito jeito!"
    Khi còn trẻ, bạn luôn dùng sự khéo léo của mình để giải quyết các cuộc tranh cãi giữa các anh chị em. Nó rất có ích cho bạn!
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') và cấu trúc 'estar a usar' (hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Dava-te' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (te) sau động từ (dava) tuân theo quy tắc Enclisis.
  • "Antigamente, as pessoas estavam mais propensas a ter tato ao lidar com os outros, mas agora parece que a impaciência tomava conta de todos."
    Ngày xưa, mọi người có xu hướng khéo léo hơn khi đối xử với người khác, nhưng bây giờ có vẻ như sự thiếu kiên nhẫn đang kiểm soát tất cả.
    Sử dụng 'estavam mais propensas a ter' để diễn tả một thói quen hoặc xu hướng trong quá khứ. 'Tomava conta' là một cách diễn đạt tự nhiên, không dùng 'estar a...' vì là hành động diễn ra liên tục.
  • "Nós tínhamos tantos 'tatos' que constantemente estávamos a evitar conflitos desnecessários na empresa. A nossa diplomacia era essencial."
    Chúng tôi có rất nhiều 'sự khéo léo' đến nỗi liên tục tránh được những xung đột không cần thiết trong công ty. Sự ngoại giao của chúng tôi là rất cần thiết.
    Sử dụng 'Tínhamos' (Pretérito Imperfeito của 'ter' chia cho 'nós') và 'estávamos a evitar' (hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ, dùng 'estar a...'). Câu này cũng sử dụng dạng số nhiều của 'tato' là 'tatos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)