terrestre
/tɨˈʁɛʃ.tɾɨ/
các hoạt động trên mặt đất
Intermediário (B1)
Significado "terrestre" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo à terra ou que se efetua sobre a terra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc hoạt động từ mặt đất.
Exemplos (Ví dụ)
"As operações terrestres são cruciais nesta fase do conflito."
"Các hoạt động trên mặt đất rất quan trọng trong giai đoạn này của cuộc xung đột."
"O transporte terrestre é muitas vezes mais barato do que o aéreo."
"Vận tải đường bộ thường rẻ hơn so với đường hàng không."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | terrestres |
Os animais terrestres são diversos.
(Os animais terrestres são diversos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | terrestrezinho/terrestrezinha |
Este animal é um terrestrezinho engraçado.
(Este animal é um pequeno terrestre engraçado.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este trilho terrestre é mais fácil do que aquele que fizemos ontem. Estou a achar este muito menos perigoso."Con đường mòn trên cạn này dễ hơn con đường mà chúng ta đã đi hôm qua. Tao thấy con đường này ít nguy hiểm hơn nhiều.Ví dụ so sánh hơn (comparativo de superioridade) và so sánh kém (comparativo de inferioridade). 'Mais fácil do que' (dễ hơn), 'menos perigoso' (ít nguy hiểm). 'Estou a achar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (tao đang thấy).
-
"A expedição terrestre foi a mais arriscada de todas as que organizámos até agora. Nunca estivemos a enfrentar tantos perigos."Cuộc thám hiểm trên cạn là cuộc thám hiểm nguy hiểm nhất trong tất cả những cuộc mà chúng ta đã tổ chức cho đến nay. Chúng ta chưa bao giờ phải đối mặt với nhiều nguy hiểm như vậy.Ví dụ so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'A mais arriscada de todas' (nguy hiểm nhất trong tất cả). 'Estivemos a enfrentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (chúng ta đã phải đối mặt).
-
"O transporte terrestre de mercadorias é tão eficiente como o transporte marítimo, mas estou a considerá-lo menos ecológico."Vận tải hàng hóa đường bộ hiệu quả tương đương với vận tải đường biển, nhưng tao thấy nó ít thân thiện với môi trường hơn.Ví dụ so sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão eficiente como' (hiệu quả ngang với). 'Estou a considerá-lo' - cấu trúc 'estar a + infinitivo', và vị trí đại từ 'o' theo sau động từ (enclisis). 'Considerá-lo' được dùng vì sau giới từ 'a' thì đại từ tân ngữ trực tiếp phải đứng sau động từ.
Giống và Số của danh từ
-
"A fauna terrestre desta região é incrivelmente diversificada. Tu deves protegê-la!"Hệ động vật trên cạn của vùng này vô cùng đa dạng. Bạn nên bảo vệ nó!‘Fauna’ là danh từ giống cái, số ít. Động từ 'dever' chia theo ngôi 'tu'. Đại từ 'a' (chỉ 'fauna') đặt sau động từ 'protegê'.
-
"Os ecossistemas terrestres estão a sofrer um impacto significativo devido às alterações climáticas. Dá-se prioridade à sua preservação."Các hệ sinh thái trên cạn đang chịu tác động đáng kể do biến đổi khí hậu. Sự bảo tồn của chúng được ưu tiên.‘Ecossistemas’ là danh từ giống đực, số nhiều. Cấu trúc 'estar a sofrer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-se' tuân theo quy tắc đặt đại từ đầu câu.
-
"As missões terrestres a Marte são projetos ambiciosos. Envolvem-se muitos cientistas de diferentes países."Các nhiệm vụ trên cạn lên Sao Hỏa là những dự án đầy tham vọng. Rất nhiều nhà khoa học từ các quốc gia khác nhau tham gia.‘Missões’ là danh từ giống cái, số nhiều. Cấu trúc 'Envolvem-se' (envolver + se) tuân theo quy tắc đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu câu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a observar a paisagem terrestre da janela do comboio?"Bạn đang ngắm nhìn phong cảnh trên mặt đất từ cửa sổ tàu hỏa à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Estás a observar' là cấu trúc Continuous Aspect ('estar a + infinitivo') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Terrestre' bổ nghĩa cho 'paisagem'.
-
"Eu estou a estudar os ecossistemas terrestres para o meu exame de biologia."Tôi đang học về các hệ sinh thái trên cạn cho kỳ thi sinh học của tôi.'Estou a estudar' là cấu trúc Continuous Aspect. 'Terrestres' là tính từ số nhiều, bổ nghĩa cho 'ecossistemas' (hệ sinh thái).
-
"Se fores um extraterrestre, consegues adaptar-te à vida terrestre?"Nếu bạn là một người ngoài hành tinh, bạn có thể thích nghi với cuộc sống trên trái đất không?Câu điều kiện sử dụng 'se'. 'Consegues adaptar-te' thể hiện khả năng. 'Adaptar-te' là một ví dụ về enclisis (đại từ 'te' đặt sau động từ) khi theo sau một động từ nguyên thể. 'Terrestre' bổ nghĩa cho 'vida'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O transporte terrestre, que tu estás a usar diariamente, contribui significativamente para a poluição atmosférica."Phương tiện giao thông đường bộ mà bạn đang sử dụng hàng ngày đóng góp đáng kể vào ô nhiễm không khí.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ nối mệnh đề phụ, thay thế cho 'transporte terrestre'. 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuous aspect), chia theo ngôi 'tu'.
-
"A região terrestre, cuja fauna é única, encontra-se agora protegida por lei."Vùng đất mà hệ động vật của nó là độc nhất, hiện được bảo vệ bởi luật pháp.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'da região'. 'Fauna' là chủ ngữ số ít, động từ 'encontra-se' chia theo ngôi thứ 3 số ít.
-
"O território terrestre, a quem dedicamos tanto cuidado, é fundamental para a nossa sobrevivência."Vùng đất mà chúng ta dành nhiều sự chăm sóc, là yếu tố then chốt cho sự sinh tồn của chúng ta.'A quem' là đại từ quan hệ được sử dụng cho người hoặc vật khi có giới từ 'a' đi kèm (dành cho ai/cái gì). 'Dedicamos' chia theo ngôi 'nós', vị trí đại từ tuân theo quy tắc (proclisis vì đầu câu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
