(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tom
B2
masculino B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tâm lý học

tom

[ˈtɔ̃]
giọng điệu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tom" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A qualidade da voz que expressa emoções ou pensamentos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chất giọng của một người khi nó thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ của họ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tom da sua voz revelava a sua tristeza."

    "Giọng điệu của cô ấy tiết lộ nỗi buồn."

  • "Não gostei do tom que ele usou para falar comigo."

    "Tôi không thích cái giọng mà anh ta dùng để nói chuyện với tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tons
Os tons da sua voz mudaram.
(Âm điệu trong giọng nói của anh ấy đã thay đổi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tomzinho
Ele falou num tomzinho calmo.
(Ele falou num tomzinho calmo.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)