maneira de falar
[mɐˈnɐjɾɐ dɨ fɐˈlaɾ]
kiểu nói
Intermediário (B1)
Significado "maneira de falar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um modo particular de falar ou usar a língua, incluindo pronúncia, entonação, vocabulário e gramática.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách nói hoặc sử dụng ngôn ngữ đặc trưng, bao gồm phát âm, ngữ điệu, từ vựng và ngữ pháp.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua maneira de falar é muito engraçada."
"Kiểu nói của bạn rất buồn cười."
"Estou a tentar aprender uma nova maneira de falar português."
"Tôi đang cố gắng học một kiểu nói tiếng Bồ Đào Nha mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chú ý: 'maneira' là danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ao ouvirem a sua maneira de falar, logo perceberam que és do Norte e, de imediato, quiseram convidar-te para dares uma palestra sobre dialetos regionais."Ngay khi nghe cách bạn nói, họ lập tức nhận ra bạn đến từ miền Bắc và liền muốn mời bạn đến để thuyết trình về các phương ngữ địa phương.Câu này sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') sau động từ 'convidar' (ênclise). 'Estar a dar' sẽ được ưu tiên thay vì 'dando', nhưng ở đây 'dar' không phải là hành động đang diễn ra liên tục, mà là một hành động trong tương lai. Lưu ý 'és' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu'.
-
"A maneira de falar dele incomoda-me profundamente; parece que está sempre a criticar-me, mesmo quando me está a elogiar."Cái cách anh ta nói chuyện làm tôi khó chịu sâu sắc; có vẻ như anh ta luôn chỉ trích tôi, ngay cả khi anh ta đang khen ngợi tôi.Trong câu này, 'me' (đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số ít) được đặt sau động từ 'incomoda' (ênclise) vì động từ đứng đầu mệnh đề chính. 'Está a criticar-me' và 'está a elogiar-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. 'Criticar-me' và 'elogiar-me' có đại từ tân ngữ đặt sau (ênclise) vì động từ nguyên thể không có yếu tố phủ định hoặc nghi vấn phía trước.
-
"Se não estudares mais a fundo a tua maneira de falar, arriscas-te a não seres compreendido por todos quando fores a Lisboa; explica-te melhor!"Nếu bạn không nghiên cứu kỹ hơn cách nói chuyện của mình, bạn có nguy cơ không được mọi người hiểu khi bạn đến Lisbon; hãy giải thích rõ hơn!Ở đây, 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') được đặt sau 'arriscas' (ênclise). 'Explica-te' là một mệnh lệnh khẳng định, do đó đại từ 'te' theo sau động từ. 'Seres' (chia của 'ser' ngôi 'tu' ở dạng Subjuntivo) có đại từ 'te' đặt sau (ênclise) vì không có yếu tố nào cản trở.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
