(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tostado
B1
Adjetivo Masculino B1 Ẩm thực, Tiếng lóng

tostado

/tuʃˈtaðu/
đã nướng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tostado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi exposto ao calor para ficar dourado e crocante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được nướng vàng và giòn bằng cách tiếp xúc với nhiệt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O pão está tostado na torradeira."

    "Bánh mì đã được nướng vàng giòn trong máy nướng bánh mì."

  • "Gosto das amêndoas tostadas."

    "Tôi thích hạnh nhân rang."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'tostada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tostados
Os pães estão tostados.
(Những chiếc bánh mì đã được nướng giòn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tostadinho
Quero um pão tostadinho.
(Tôi muốn một lát bánh mì nướng giòn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Oferece-me pão tostado ao pequeno-almoço, por favor. Estou a precisar de algo crocante hoje."
    Làm ơn cho tôi bánh mì nướng vào bữa sáng. Hôm nay tôi cần gì đó giòn giòn.
    Ênclise ('-me') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ ('Oferece'). 'Estar a precisar' diễn tả hành động đang cần.
  • "Disse-te que o pão tostado estava delicioso! Quero saber onde o compras."
    Tao đã bảo mày là bánh mì nướng ngon tuyệt rồi mà! Tao muốn biết mày mua nó ở đâu.
    Ênclise ('-te') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ ('Disse'). Vị trí đại từ sau động từ là bắt buộc trong trường hợp này. Chia động từ 'disseste' (nói) theo ngôi 'tu'.
  • "Dá-me um conselho: como conservar o pão tostado estaladiço por mais tempo? Estou a tentar encontrar uma solução."
    Cho tao một lời khuyên: làm thế nào để giữ bánh mì nướng giòn lâu hơn? Tao đang cố gắng tìm giải pháp.
    Ênclise ('-me') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ ('Dá'). 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang cố gắng. Chia động từ 'dá' (cho) theo ngôi 'tu'.
Giống và Số của danh từ
  • "A torrada está demasiado tostada. Não a consigo comer assim."
    Bánh mì nướng bị cháy quá rồi. Tao không ăn được như vậy.
    'Torrada' là danh từ giống cái, số ít. 'Tostada' là tính từ, bổ nghĩa cho 'torrada' nên cũng ở giống cái, số ít. 'Estar a...' không được dùng ở đây vì câu này không diễn tả một hành động đang diễn ra mà chỉ mô tả trạng thái hiện tại.
  • "Os pães tostados que compraste estavam muito saborosos. Adorei-os!"
    Những chiếc bánh mì nướng mày mua ngon tuyệt. Tao thích chúng lắm!
    'Pães' là danh từ giống đực, số nhiều. 'Tostados' là tính từ, bổ nghĩa cho 'pães' nên cũng ở giống đực, số nhiều. 'Adorei-os' - đại từ 'os' đặt sau và nối liền với động từ 'adorei' (enclisis) vì động từ đứng cuối câu khẳng định. 'Os' thay thế cho 'pães tostados'.
  • "As amêndoas tostadas são um ótimo petisco para acompanhar um copo de vinho do Porto. Estão a torrar as amêndoas agora, mas ainda não estão tostadas o suficiente."
    Hạnh nhân rang là món ăn vặt tuyệt vời để nhâm nhi cùng một ly rượu vang Porto. Họ đang rang hạnh nhân bây giờ, nhưng vẫn chưa đủ độ.
    'Amêndoas' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Tostadas' là tính từ, bổ nghĩa cho 'amêndoas' nên cũng ở giống cái, số nhiều. 'Estão a torrar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (continuous aspect), diễn tả hành động đang diễn ra (đang rang). Vì 'estão' (ngôi thứ 3 số nhiều) là động từ phụ trợ bắt đầu câu, không thể dùng proclisis. Không thể viết: 'Estão-se a torrar as amêndoas agora'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O pão tostado que tu estás a comer foi feito com farinha integral."
    Bánh mì nướng mà bạn đang ăn được làm từ bột mì nguyên cám.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o pão tostado'. Cấu trúc 'estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ Continuous Aspect.
  • "A torrada estaladiça, cujo aspeto tostado me faz lembrar o verão, é perfeita com manteiga."
    Bánh mì nướng giòn tan, mà vẻ ngoài vàng rộm của nó làm tôi nhớ đến mùa hè, rất hợp với bơ.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, tương đương 'của nó/của anh ấy/của cô ấy'. 'Aspeto tostado' là hình dáng/vẻ ngoài vàng rộm. Lưu ý vị trí của 'me' trong 'me faz lembrar'.
  • "Aquele é o padeiro a quem pedi o pão mais tostado que ele tinha."
    Đó là người thợ làm bánh mà tôi đã yêu cầu ổ bánh mì nướng vàng nhất mà anh ấy có.
    'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o padeiro' (người thợ làm bánh), được sử dụng khi tân ngữ gián tiếp là người. 'Mais tostado' là so sánh hơn nhất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)