tradicionalista
[tɾɐdiθjuɐˈliʃtɐ]
người theo chủ nghĩa truyền thống
Avançado (C1)
Significado "tradicionalista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que defende a manutenção das tradições, especialmente contra a mudança.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người ủng hộ việc duy trì truyền thống, đặc biệt là để chống lại sự thay đổi.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um tradicionalista convicto e está a lutar para preservar os costumes antigos."
"Anh ấy là một người theo chủ nghĩa truyền thống kiên định và đang đấu tranh để bảo tồn các phong tục cổ xưa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Se for masculino: o tradicionalista. Se for feminino: a tradicionalista. Plural masculino: os tradicionalistas. Plural feminino: as tradicionalistas.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tradicionalistas |
Os tradicionalistas defendem os costumes antigos.
(Những người theo chủ nghĩa truyền thống bảo vệ các phong tục cổ xưa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tradicionalistazinho/tradicionalistazinha |
Ele é um tradicionalistazinho em ascensão.
(Anh ấy là một nhà truyền thống nhỏ đang lên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um tradicionalista convicto, tens de estar a defender ativamente os costumes ancestrais da tua região."Để trở thành một người theo chủ nghĩa truyền thống kiên định, bạn phải tích cực bảo vệ những phong tục cổ xưa của vùng đất mình.Ví dụ này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (seres) chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) và 'estar a defender' để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio. Động từ 'ter' chia ở ngôi 'tu' là 'tens'.
-
"É importante para os tradicionalistas manterem vivas as tradições, mesmo quando muitos estão a tentar modernizar tudo."Điều quan trọng đối với những người theo chủ nghĩa truyền thống là giữ cho những truyền thống sống mãi, ngay cả khi nhiều người đang cố gắng hiện đại hóa mọi thứ.Ở đây, 'manterem' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas). Cấu trúc 'estar a tentar' biểu thị hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của 'mesmo quando'.
-
"Depois de serem considerados tradicionalistas, começaram a opor-se a todas as mudanças propostas."Sau khi được xem là những người theo chủ nghĩa truyền thống, họ bắt đầu phản đối tất cả những thay đổi được đề xuất.'Serem' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas). 'A opor-se' sử dụng cấu trúc với đại từ 'se' đặt sau động từ nguyên thể (enclise) và 'estar a' không phù hợp ở đây vì diễn tả hành động bắt đầu một chuỗi hành động liên tục, không chỉ một hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định. Sử dụng 'começaram a' thay vì 'estão a começar a' để diễn tả một sự kiện bắt đầu trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
