(Vị trí top_banner)
Hình minh họa progressista
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tôn giáo, Xã hội học, Chính trị

progressista

/pɾu.ɣɾɨˈʃiʃ.tɐ/
tôn giáo cấp tiến
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "progressista" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que defende ou promove o progresso e a mudança social.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ưa chuộng hoặc ủng hộ sự tiến bộ, thay đổi, cải tiến hoặc cải cách, trái ngược với việc mong muốn duy trì mọi thứ như hiện trạng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O partido tem uma ala progressista que defende reformas sociais."

    "Đảng có một cánh cấp tiến ủng hộ các cải cách xã hội."

  • "Ele é um pensador progressista que sempre apoiou a igualdade de gênero."

    "Ông ấy là một nhà tư tưởng cấp tiến, người luôn ủng hộ bình đẳng giới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) progressistas
Os políticos progressistas defenderam novas reformas sociais.
(Các chính trị gia tiến bộ đã bảo vệ các cải cách xã hội mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) progressistinho
Ele é um progressistinho com ideias muito avançadas para a sua idade.
(Anh ấy là một người tiến bộ nhỏ với những ý tưởng rất tiên tiến so với tuổi của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, serás um líder progressista a lutar pelos direitos dos mais desfavorecidos."
    Trong tương lai, bạn sẽ là một nhà lãnh đạo cấp tiến đấu tranh cho quyền lợi của những người kém may mắn.
    Sử dụng 'serás' (Futuro do Indicativo của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc câu nhấn mạnh vai trò tương lai của một người cấp tiến. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu'.
  • "Acreditamos que a sociedade se tornará mais progressista quando as novas gerações estiverem a questionar o status quo."
    Chúng tôi tin rằng xã hội sẽ trở nên tiến bộ hơn khi các thế hệ mới đang đặt câu hỏi về hiện trạng.
    Sử dụng 'tornará' (Futuro do Indicativo của 'tornar' chia cho 'a sociedade'). Cấu trúc 'estiverem a questionar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, nhấn mạnh một quá trình liên tục. Lưu ý cách dùng 'se' (đại từ phản thân) trong câu.
  • "Se fores progressista, defenderás sempre a igualdade e a justiça social."
    Nếu bạn là người cấp tiến, bạn sẽ luôn bảo vệ sự bình đẳng và công bằng xã hội.
    Sử dụng 'defenderás' (Futuro do Indicativo của 'defender' chia cho 'tu'). Đây là một câu điều kiện, với mệnh đề chính diễn tả một hành động sẽ xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng. Lưu ý cách chia động từ 'fores' (Conjuntivo Futuro) trong mệnh đề điều kiện cho ngôi 'tu'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu seres considerado um político progressista, é fundamental teres uma mente aberta."
    Để cậu được xem là một chính trị gia tiến bộ, việc có một tư duy cởi mở là điều cốt yếu.
    Ngữ pháp: 'seres' và 'teres' là các dạng Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) tương ứng với ngôi 'tu'. Cấu trúc này rất phổ biến sau giới từ (ở đây là 'Para') để xác định rõ chủ thể thực hiện hành động.
  • "O facto de sermos progressistas ajuda-nos a encontrar soluções inovadoras para os problemas atuais."
    Việc chúng ta có tư tưởng tiến bộ giúp chúng ta tìm ra những giải pháp đổi mới cho các vấn đề hiện nay.
    Ngữ pháp: 'sermos' là Động từ nguyên thể chia ngôi cho 'nós'. Lưu ý vị trí của đại từ 'nos' được đặt sau động từ ('ajuda-nos'), đây là quy tắc đặt đại từ Enclisis chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Apesar de eles serem bastante progressistas, custa-lhes aceitar a rapidez com que a tecnologia está a evoluir."
    Mặc dù họ khá tiến bộ, họ vẫn cảm thấy khó khăn khi chấp nhận tốc độ mà công nghệ đang phát triển.
    Ngữ pháp: 'serem' là Động từ nguyên thể chia ngôi cho 'eles'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a evoluir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng Gerúndio như trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)