(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transponível
B1
adjetivo B1 Khoa học máy tính, Toán học

transponível

[tɾɐ̃ʃ.puˈni.vɛɫ]
có thể đi qua được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "transponível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode ser transposto ou atravessado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể đi qua được, có thể vượt qua được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ponte é transponível para peões e veículos."

    "Cây cầu có thể đi qua được cho người đi bộ và xe cộ."

  • "O obstáculo era facilmente transponível."

    "Chướng ngại vật đó có thể vượt qua một cách dễ dàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

atravessável(có thể băng qua) ultrapassável(có thể vượt qua)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em género.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular transponível
A ideia era transponível para outros contextos.
(Ý tưởng này có thể được chuyển sang các bối cảnh khác.)
Masculine Plural transponíveis
Os obstáculos eram transponíveis com esforço.
(Những trở ngại có thể vượt qua được bằng nỗ lực.)
Feminine Plural transponíveis
As barreiras eram transponíveis com a estratégia certa.
(Các rào cản có thể vượt qua được với chiến lược phù hợp.)
Superlative (Tuyệt đối) transponibilíssimo
O desafio era transponibilíssimo, apesar das dificuldades.
(Thử thách cực kỳ có thể vượt qua được, bất chấp những khó khăn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)