tremor
[ˈtɾe.muɾ]
sự run rẩy
Intermediário (B1)
Significado "tremor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Agitação involuntária do corpo ou de parte dele, causada por diversas condições médicas, medo, excitação ou um pequeno sismo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự run rẩy, rung động không tự chủ, thường do các tình trạng y tế, sợ hãi hoặc hưng phấn gây ra; hoặc một trận động đất nhỏ.
Exemplos (Ví dụ)
"O tremor nas mãos dele era evidente."
"Sự run rẩy trong tay anh ấy rất rõ ràng."
"Senti um tremor de terra ligeiro durante a noite."
"Tôi cảm thấy một trận động đất nhẹ vào ban đêm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: tremores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tremores |
Os tremores de terra foram sentidos em toda a região.
(Các cơn địa chấn đã được cảm nhận khắp khu vực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tremorzinho |
Senti um tremorzinho nas pernas depois do susto.
(Tôi cảm thấy một cơn run nhẹ ở chân sau cú sốc.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
