vibração
/vi.bɾɐˈsɐ̃w̃/
sự rung
Intermediário (B1)
Significado "vibração" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Movimento oscilatório ou trémulo; tremor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự rung động; sự dao động.
Exemplos (Ví dụ)
"A vibração do telemóvel alertou-o para a chamada."
"Sự rung của điện thoại di động báo cho anh ấy về cuộc gọi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: vibrações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vibrações |
As vibrações do motor eram muito fortes.
(Độ rung của động cơ rất mạnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vibraçãozinha |
Senti uma vibraçãozinha no telemóvel.
(Tôi cảm thấy một độ rung nhẹ trên điện thoại.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
