(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trivialidade
B2
substantivo feminino B2 Ngôn ngữ học

trivialidade

/tɾiviɐliˈdad(ə)/
điều tầm thường
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "trivialidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é trivial; insignificância, irrelevância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tầm thường, sự không quan trọng; điều gì đó không quan trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não te preocupes com trivialidades, concentra-te no essencial."

    "Đừng lo lắng về những điều tầm thường, hãy tập trung vào những điều thiết yếu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

insignificância(sự không quan trọng) futilidade(sự phù phiếm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não tem plural irregular.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) trivialidades
As trivialidades do dia a dia podem, por vezes, ser encantadoras.
(Những điều tầm thường của cuộc sống hàng ngày đôi khi có thể rất quyến rũ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) trivialidadezinha
Não te preocupes com essa trivialidadezinha.
(Đừng lo lắng về điều nhỏ nhặt tầm thường đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, com as tuas trivialidades, não estás a deixar-me concentrar no trabalho."
    Mày, với những chuyện vặt vãnh của mày, đang không để tao tập trung vào công việc.
    Sử dụng 'Tu' (mày/bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a...' (estás a deixar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tuas' là tính từ sở hữu đi kèm 'trivialidades'.
  • "Eu estou a pensar que as trivialidades da vida são, na verdade, o que a torna interessante. Dá-me que pensar."
    Tôi đang nghĩ rằng những điều tầm thường của cuộc sống, thực ra, là những thứ làm cho nó thú vị. Điều đó khiến tôi phải suy nghĩ.
    Sử dụng 'Eu' (tôi) làm chủ ngữ. 'Estar a pensar' (đang suy nghĩ) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "Nós estamos fartos das trivialidades que vocês andam a discutir! Concentrem-se em algo importante, por favor."
    Chúng tôi phát ngán với những chuyện tầm phào mà các bạn cứ bàn đi bàn lại! Làm ơn tập trung vào chuyện gì quan trọng đi.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) và 'vocês' (các bạn) làm chủ ngữ. 'Estamos fartos' (phát ngán). 'Andam a discutir' (cứ bàn đi bàn lại) sử dụng cấu trúc 'andar a + infinitive' để nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của hành động. 'Concentrem-se' tuân thủ quy tắc enclisis trong câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)