(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tropical
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Địa lý, Du lịch

tropical

/tɾuˈpikal/
đảo nhiệt đới
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tropical" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ou pertencente aos trópicos; que é característico das regiões tropicais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc nằm trong vùng nhiệt đới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este ano, estamos a planear umas férias tropicais nas Caraíbas."

    "Năm nay, chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ nhiệt đới ở vùng Caribe."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tropicais
As frutas tropicais são deliciosas.
(Các loại trái cây nhiệt đới rất ngon.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tropicalinho
Um clima tropicalinho seria perfeito para as férias.
(Một khí hậu nhiệt đới nhẹ sẽ rất hoàn hảo cho kỳ nghỉ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O mural com a paisagem tropical foi feito por um artista local muito talentoso."
    Bức tranh tường với phong cảnh nhiệt đới đã được làm bởi một nghệ sĩ địa phương rất tài năng.
    Ngữ pháp: 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm). Trong câu này, nó được dùng trong cấu trúc bị động (ser + particípio) để mô tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Já tinhas visto este documentário sobre a floresta tropical antes de mo recomendares?"
    Cậu đã xem bộ phim tài liệu về rừng nhiệt đới này trước khi giới thiệu cho tớ chưa?
    Ngữ pháp: 'visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver' (xem/thấy). Câu này dùng thì Quá khứ hoàn thành (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto: 'tinhas visto') và sử dụng đại từ nhân xưng ngôi 'tu' ('tinhas', '-res'). Đại từ gián tiếp và trực tiếp 'mo' (me + o) được đặt sau động từ giới thiệu ('recomendar') theo quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "A mesa estava coberta com uma toalha de padrão tropical para a festa de verão."
    Cái bàn được phủ bằng một chiếc khăn trải bàn có họa tiết nhiệt đới cho bữa tiệc mùa hè.
    Ngữ pháp: 'coberta' là dạng giống cái của 'coberto', phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir' (phủ, che). Ở đây, nó được dùng như một tính từ sau động từ 'estar' để miêu tả trạng thái của chủ ngữ ('A mesa').
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua camisa tropical é muito bonita!"
    Chiếc áo sơ mi nhiệt đới của bạn thật đẹp!
    Giải thích cách dùng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn) đi kèm với danh từ giống cái số ít 'camisa'. Động từ 'ser' (là) được chia ở ngôi thứ ba số ít ('é').
  • "Estás tu a vestir a minha saia tropical, ou é a tua?"
    Bạn đang mặc chiếc váy nhiệt đới của tôi hay của bạn vậy?
    Giải thích cách dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a vestir') cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Các hạn định từ/đại từ sở hữu 'minha' (của tôi) và 'tua' (của bạn) được dùng tương ứng với danh từ 'saia' (giống cái số ít). Đại từ nhân xưng 'tu' được đặt sau động từ trong câu hỏi.
  • "Os nossos dias tropicais de férias foram inesquecíveis, não achas tu?"
    Những ngày nghỉ nhiệt đới của chúng ta thật khó quên, bạn không nghĩ vậy sao?
    Giải thích cách dùng hạn định từ sở hữu 'nossos' (của chúng ta) đi với danh từ số nhiều giống đực 'dias' và tính từ 'tropicais'. Động từ 'achar' (nghĩ) được chia ở ngôi 'Tu' ('achas'). Đại từ 'tu' được đặt ở cuối câu hỏi, đây là cách nói tự nhiên trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)