(Vị trí top_banner)
Hình minh họa característico
B1
adjetivo (Masculino) B1 Geral

característico

/kɐ.ɾɐk.tɨˈɾiʃ.ti.ku/
đặc trưng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "característico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que constitui ou expressa um traço peculiar, que distingue; típico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điển hình, đặc trưng, riêng biệt của một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O fado é característico de Portugal."

    "Fado là đặc trưng của Bồ Đào Nha."

  • "A sua voz rouca é-lhe muito característica."

    "Giọng khàn của anh ấy rất đặc trưng cho anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para descrever algo que é distintivo ou peculiar a algo ou alguém.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular característica
A paisagem é característica desta região.
(Phong cảnh mang tính đặc trưng của vùng này.)
Masculine Plural característicos
Os edifícios são característicos da arquitetura portuguesa.
(Các tòa nhà mang tính đặc trưng của kiến trúc Bồ Đào Nha.)
Feminine Plural características
As ruas são características desta cidade antiga.
(Các con phố mang tính đặc trưng của thành phố cổ này.)
Superlative (Tuyệt đối) caracteristiquíssimo
O estilo dele é caracteristiquíssimo.
(Phong cách của anh ấy vô cùng đặc trưng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O som dos elétricos, que é tão característico de Lisboa, ecoa pelas ruas estreitas."
    Tiếng leng keng của xe điện, một âm thanh rất đặc trưng của Lisbon, vang vọng khắp những con phố hẹp.
    Đại từ quan hệ 'que' (mà/cái mà) được dùng để chỉ vật ('O som'), làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ. 'Característico' là tính từ mô tả cho danh từ 'som'.
  • "Aquele é o artista de quem te estou a falar, em quem se nota um estilo muito característico."
    Kia là người nghệ sĩ mà tôi đang kể cho bạn nghe, một người mà ở anh ta có thể nhận thấy một phong cách rất đặc trưng.
    Đại từ 'quem' (người mà) luôn dùng để chỉ người và thường đi kèm giới từ (ví dụ: 'de quem', 'em quem'). Cấu trúc 'estou a falar' (estar a + động từ nguyên thể) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha-châu Âu.
  • "Lembro-me daquela aldeia cuja tranquilidade característica nos ajudou a descansar."
    Tôi nhớ về ngôi làng ấy, nơi có sự yên tĩnh đặc trưng đã giúp chúng tôi nghỉ ngơi.
    Đại từ 'cuja' (của ai/của cái gì) thể hiện sự sở hữu, kết nối 'aldeia' (ngôi làng) và 'tranquilidade' (sự yên tĩnh). 'Cuja' ở dạng giống cái, số ít vì nó phải hợp giống hợp số với danh từ đứng ngay sau nó ('tranquilidade').
(Vị trí vocab_tab4_inline)