exótico
/ɛˈzɔ.ti.ku/
ngoại lai
Intermediário (B1)
Significado "exótico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é estranho, invulgar e proveniente de terras distantes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đến từ hoặc mang đặc trưng của một đất nước xa xôi, ngoại lai.
Exemplos (Ví dụ)
"Este fruto tem um sabor exótico."
"Loại quả này có hương vị ngoại lai."
"Ela vestia roupas exóticas."
"Cô ấy mặc những bộ quần áo ngoại lai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự khác biệt giữa cách phát âm và chính tả.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | exótica |
A flor é exótica.
(Bông hoa này kỳ lạ.) |
| Masculine Plural | exóticos |
Os frutos são exóticos.
(Các loại trái cây này kỳ lạ.) |
| Feminine Plural | exóticas |
As aves são exóticas.
(Những loài chim này kỳ lạ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | exotiquíssimo |
O país é exotiquíssimo.
(Đất nước này vô cùng kỳ lạ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Oferecer-te-ei um fruto exótico se fores bem-comportado."Ta sẽ tặng cho con một loại quả kỳ lạ nếu con ngoan ngoãn.Mesóclise: 'Oferecer' (nguyên thể: oferecer) được chia ở ngôi thứ nhất số ít tương lai (eu oferecerei), đại từ 'te' được chèn vào giữa tạo thành 'Oferecer-te-ei'. Sử dụng 'tu' cho mối quan hệ thân mật. Cấu trúc tương lai đơn được dùng để diễn tả lời hứa.
-
"Dir-se-ia que este pássaro exótico está a cantar uma melodia invulgar."Người ta sẽ nói rằng con chim kỳ lạ này đang hát một giai điệu khác thường.Mesóclise: 'Dir' (nguyên thể: dizer) được chia ở ngôi thứ ba số ít điều kiện (ele diria), đại từ 'se' được chèn vào giữa tạo thành 'Dir-se-ia'. 'Estar a cantar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc câu nhấn mạnh tính phỏng đoán.
-
"Mostrar-vos-ei um museu com artefactos exóticos se me acompanhardes na viagem."Ta sẽ cho các con xem một viện bảo tàng với các đồ vật kỳ lạ nếu các con đi cùng ta trong chuyến đi.Mesóclise: 'Mostrar' (nguyên thể: mostrar) được chia ở ngôi thứ nhất số ít tương lai (eu mostrarei), đại từ 'vos' được chèn vào giữa tạo thành 'Mostrar-vos-ei'. Sử dụng 'vos' (ngôi thứ hai số nhiều) cho những người thân quen. Cấu trúc tương lai đơn được dùng để diễn tả lời đề nghị kèm điều kiện.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"No ano passado, eu explorei a floresta amazónica e deparei-me com uma fauna incrivelmente exótica. Nunca antes tinha visto tanta diversidade!"Năm ngoái, tôi đã khám phá rừng Amazon và bắt gặp một hệ động vật vô cùng kỳ lạ. Chưa bao giờ tôi thấy sự đa dạng đến vậy!Thì Pretérito Perfeito Simples (deparei-me, tinha visto) diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Deparei-me' (tôi bắt gặp) sử dụng đại từ phản thân 'me' đặt sau động từ (Enclisis) vì đầu câu.
-
"Tu, quando eras criança, alguma vez provaste fruta exótica que te desse alergia?"Khi còn bé, bạn đã bao giờ thử loại trái cây kỳ lạ nào mà gây dị ứng cho bạn chưa?Thì Pretérito Perfeito Simples (provaste) được dùng để hỏi về một kinh nghiệm cụ thể trong quá khứ của 'tu' (bạn), ngôi thứ hai số ít. Chia động từ theo ngôi 'tu'.
-
"Em 1998, os meus pais viajaram até ao Brasil e trouxeram-me sementes de plantas exóticas. Plantei-as logo que chegaram."Năm 1998, bố mẹ tôi đã đi du lịch đến Brazil và mang về cho tôi hạt giống của những loại cây kỳ lạ. Tôi đã trồng chúng ngay khi họ về đến.Thì Pretérito Perfeito Simples (viajaram, trouxeram-me, plantei-as) diễn tả các hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. 'Trouxeram-me' (đã mang về cho tôi) và 'Plantei-as' (Tôi đã trồng chúng) sử dụng Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì không có yếu tố nào buộc phải sử dụng Proclisis (đại từ đặt trước).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
