(Vị trí top_banner)
Hình minh họa truísmo
B1
noun Masculino B1 Ngôn ngữ học, Triết học

truísmo

[tɾuˈiʒmu]
chân lý hiển nhiên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "truísmo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Afirmação ou ideia tão óbvia que se torna desinteressante ou desnecessária.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phát biểu hiển nhiên đúng, không có gì mới mẻ hoặc thú vị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É um truísmo dizer que a água é essencial para a vida."

    "Nói rằng nước rất cần thiết cho sự sống là một chân lý hiển nhiên."

  • "Afirmar que o sol nasce todos os dias é um truísmo."

    "Khẳng định rằng mặt trời mọc mỗi ngày là một chân lý hiển nhiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

banalidade(điều tầm thường, vô vị) obviedade(điều hiển nhiên)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: truísmos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) truísmos
Os truísmos são afirmações óbvias que não acrescentam nada de novo.
(Những điều hiển nhiên là những khẳng định rõ ràng không thêm gì mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) truísmozinho
Isto é um truísmozinho, toda a gente sabe.
(Đây là một điều quá hiển nhiên, ai cũng biết.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)