banalidade
/bɐnɐliˈdad(ɨ)/
tính tầm thường
Intermediário (B1)
Significado "banalidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que é banal; vulgaridade; trivialidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất tầm thường; sự bình thường; sự nhàm chán.
Exemplos (Ví dụ)
"A banalidade da vida quotidiana pode ser esmagadora."
"Sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày có thể choáng ngợp."
"Ele detesta a banalidade das conversas sobre o tempo."
"Anh ấy ghét sự tầm thường của những cuộc trò chuyện về thời tiết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | banalidades |
As banalidades da vida quotidiana podem ser surpreendentemente reconfortantes.
(Những điều tầm thường của cuộc sống hàng ngày có thể mang lại sự thoải mái đáng ngạc nhiên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | banalidadezinha |
Não te preocupes com essa banalidadezinha.
(Đừng lo lắng về điều tầm thường nhỏ nhặt đó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A banalidade do seu discurso foi completamente absorvida pela novidade dos factos que apresentaste."Sự tầm thường trong bài phát biểu của bạn đã hoàn toàn bị lu mờ bởi tính mới lạ của những sự kiện mà bạn đã trình bày.‘Absorvida’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘absorver’. Ở đây, nó bổ nghĩa cho ‘banalidade’. Lưu ý cách chia động từ ‘apresentaste’ ở ngôi ‘tu’.
-
"Depois de teres sido eleito, não deixes que a banalidade seja impressa nas tuas decisões."Sau khi bạn được bầu, đừng để sự tầm thường in dấu trong các quyết định của bạn.‘Impressa’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘imprimir’. Nó bổ nghĩa cho ‘banalidade’. Cấu trúc 'teres sido eleito' là 'Infinitivo Pessoal Composto' (thì hoàn thành tiếp diễn ở dạng nguyên thể) chia theo ngôi 'tu'.
-
"A banalidade da situação está a ser resolvida. O problema foi escrito na ata para evitar futuras ocorrências."Sự tầm thường của tình huống đang được giải quyết. Vấn đề đã được ghi vào biên bản để tránh những sự việc tương tự trong tương lai.‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Câu này sử dụng 'estar a ser' để diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động. ‘Foi escrito’ là dạng bị động của 'Pretérito Perfeito'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
